Finance

Danh sách
SHREDIGCEM:NSE
Shree Digvijay Cement Co Ltd
63,33 ₹
-1,89%
(-1,22) 1 ngày
8 thg 10, 10:24:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHREDIGCEM...
Mở
65,00 ₹
Cao
65,00 ₹
Thấp
63,32 ₹
Vốn hoá thị trường
9,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,29 N
Khối lượng
16,42 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
51,94
Cao nhất trong 52 tuần
97,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,90 ₹
EPS
1,22 ₹
Số nhân viên
211
Mở
65,00 ₹
Cao
65,00 ₹
Thấp
63,32 ₹
Vốn hoá thị trường
9,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,29 N
Khối lượng
16,42 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
51,94
Cao nhất trong 52 tuần
97,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,90 ₹
EPS
1,22 ₹
Số nhân viên
211
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shree Digvijay Cement Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên211
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 T
1,83 T
2,08 T
3,37 T
Giá vốn hàng bán
809,10 Tr
1,08 T
1,34 T
2,34 T
Chi phí doanh thu
809,10 Tr
1,08 T
1,34 T
2,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
394,70 Tr
462,48 Tr
580,06 Tr
451,62 Tr
Chi phí hoạt động
672,24 Tr
823,06 Tr
576,95 Tr
832,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,90 T
1,92 T
3,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,11 Tr
-70,11 Tr
164,13 Tr
196,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,62 Tr
13,86 Tr
-51,65 Tr
10,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,46 Tr
-91,74 Tr
107,94 Tr
91,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,46 Tr
-91,74 Tr
106,23 Tr
91,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,22 Tr
-21,93 Tr
28,51 Tr
23,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,08%
23,91%
26,42%
25,43%
Chi phí hoạt động khác
215,52 Tr
266,05 Tr
-98,14 Tr
285,53 Tr
Thu nhập ròng
102,24 Tr
-69,80 Tr
79,43 Tr
68,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,34%
-3,81%
3,81%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,67 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,27 Tr
-35,48 Tr
-27,38 Tr
-116,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,27 Tr
-35,48 Tr
-712,00 N
-116,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,02 Tr
94,53 Tr
95,04 Tr
95,01 Tr
EBITDA
193,56 Tr
3,54 Tr
241,07 Tr
275,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google