Finance

Danh sách
Tại sao SHRC tăng 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHRC:CNSX
Sharc International Systems Inc
0,10 CA$
+11,11%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHRC...
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
16,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,32 N
Khối lượng
6,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,70 Tr
Số nhân viên
15
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
16,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,32 N
Khối lượng
6,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,70 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SHARC International Systems Inc., DBA SHARC Energy Systems, is a Canadian company, based in Vancouver, British Columbia, that specializes in wastewater heat recovery. Founded in 2010 by Lynn Mueller, the company operates throughout North America. A subsidiary, SHARC Energy Systems, based in Bracknell, UK, operates throughout Europe. The company is one of the pioneers in wastewater heat recovery, offering an alternative energy source that reduces the need to burn fossil fuels. Their systems can be used for domestic hot water production as well as building space heating & cooling. SHARC Energy's main products are the SHARC and PIRANHA, which remove solids from wastewater, allowing the wastewater to effectively move through a heat exchanger and heat pump. The systems provide hot water heating, space heating, air conditioning, and wastewater cooling. Wikipedia
Giới thiệu về Sharc International Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhPort Coquitlam, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
829,91 N
350,27 N
492,71 N
269,17 N
Giá vốn hàng bán
511,25 N
351,43 N
343,03 N
165,01 N
Chi phí doanh thu
511,25 N
351,43 N
343,03 N
165,01 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,80 N
9,20 N
-19,48 N
12,75 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
952,74 N
779,16 N
902,02 N
887,46 N
Chi phí hoạt động
1,02 Tr
827,88 N
944,15 N
955,38 N
Tổng chi phí hoạt động
1,53 Tr
1,18 Tr
1,29 Tr
1,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-699,84 N
-829,04 N
-794,47 N
-851,21 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,56 N
-13,99 N
-11,10 N
-13,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-790,40 N
-1,01 Tr
-917,95 N
-998,12 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-790,40 N
-1,01 Tr
-917,95 N
-1,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-55,34 N
-
-10,58 N
-77,55 N
Thuế suất hiệu dụng
7,00%
-
1,15%
7,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-735,06 N
-1,01 Tr
-907,38 N
-920,57 N
Biên lợi nhuận ròng
-88,57%
-288,40%
-184,16%
-342,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00
2,72 N
14,00
8,00
Chi phí lãi suất
-112,38 N
-136,20 N
-140,44 N
-180,62 N
Chi phí lãi suất ròng
-112,36 N
-133,47 N
-140,42 N
-180,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,01 N
52,25 N
50,27 N
50,60 N
EBITDA
-691,77 N
-820,73 N
-788,14 N
-844,55 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google