Finance

Danh sách
SHRADHA:NSE
Shradha Realty Ltd
29,51 ₹
-1,73%
(-0,52) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHRADHA...
Mở
30,59 ₹
Cao
30,59 ₹
Thấp
29,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,13 N
Khối lượng
2,25 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,18
Cao nhất trong 52 tuần
49,29 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,34 ₹
EPS
3,61 ₹
Số nhân viên
12
Mở
30,59 ₹
Cao
30,59 ₹
Thấp
29,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,13 N
Khối lượng
2,25 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,18
Cao nhất trong 52 tuần
49,29 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,34 ₹
EPS
3,61 ₹
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shradha Realty Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,89 Tr
283,43 Tr
436,36 Tr
236,85 Tr
Giá vốn hàng bán
131,00 Tr
179,73 Tr
344,27 Tr
196,31 Tr
Chi phí doanh thu
131,00 Tr
179,73 Tr
344,27 Tr
196,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,23 Tr
38,58 Tr
-28,98 Tr
5,04 Tr
Chi phí hoạt động
22,78 Tr
77,42 Tr
-15,91 Tr
21,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,79 Tr
257,15 Tr
328,35 Tr
217,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,10 Tr
26,28 Tr
108,01 Tr
19,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,06 Tr
47,60 Tr
-132,32 Tr
43,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
90,07 Tr
66,88 Tr
167,24 Tr
55,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,07 Tr
66,88 Tr
55,71 Tr
55,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,48 Tr
17,85 Tr
42,66 Tr
13,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,41%
26,68%
25,51%
24,83%
Chi phí hoạt động khác
9,75 Tr
30,27 Tr
2,61 Tr
8,94 Tr
Thu nhập ròng
63,63 Tr
53,37 Tr
113,82 Tr
35,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,68%
18,83%
26,08%
14,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
87,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,10 Tr
-7,00 Tr
-7,11 Tr
-6,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,10 Tr
-7,00 Tr
80,02 Tr
-6,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,80 Tr
8,57 Tr
10,46 Tr
7,51 Tr
EBITDA
43,59 Tr
36,58 Tr
116,91 Tr
27,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google