Finance

Danh sách
SHR:BKK
S Hotels and Resorts PCL
1,49 ฿
-1,32%
(-0,020) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHR...
Mở
1,51 ฿
Cao
1,52 ฿
Thấp
1,49 ฿
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Cổ tức
4,70%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,98 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,47 ฿
EPS
-0,45 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,59 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1,51 ฿
Cao
1,52 ฿
Thấp
1,49 ฿
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Cổ tức
4,70%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,98 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,47 ฿
EPS
-0,45 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,59 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S Hotels and Resorts PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,58 T
2,77 T
2,63 T
2,27 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,62 T
1,56 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,62 T
1,56 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
673,19 Tr
2,78 T
627,19 Tr
632,29 Tr
Chi phí hoạt động
673,19 Tr
2,78 T
627,19 Tr
632,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,22 T
4,40 T
2,18 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
360,41 Tr
-1,63 T
449,10 Tr
81,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,16 Tr
-45,16 Tr
31,52 Tr
31,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,08 Tr
-1,89 T
301,24 Tr
-100,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,08 Tr
-1,89 T
301,24 Tr
-100,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,50 Tr
21,83 Tr
36,78 Tr
-6,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,67%
-1,15%
12,21%
6,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
128,59 Tr
-1,91 T
264,46 Tr
-93,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,99%
-69,11%
10,04%
-4,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,05
0,07
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,39 Tr
18,31 Tr
16,43 Tr
19,26 Tr
Chi phí lãi suất
-214,29 Tr
-213,49 Tr
-203,36 Tr
-240,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-197,90 Tr
-195,19 Tr
-186,93 Tr
-221,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
642,88 Tr
-1,58 T
725,95 Tr
371,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,00 N
3,00 Tr
-136,00 N
6,00 N
Các ứng dụng của Google