Finance

Danh sách
SHOT:STO
Scandic Hotels Group AB
87,95 SEK
+0,46%
(+0,40) 1 ngày
29 thg 9, 17:29:53 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHOT...
Mở
87,55 SEK
Cao
89,25 SEK
Thấp
87,55 SEK
Vốn hoá thị trường
18,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,48 N
Khối lượng
179,51 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
0,65 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
25,99
Cao nhất trong 52 tuần
99,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
77,35 SEK
EPS
3,38 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
215,13 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
87,55 SEK
Cao
89,25 SEK
Thấp
87,55 SEK
Vốn hoá thị trường
18,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,48 N
Khối lượng
179,51 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
0,65 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
25,99
Cao nhất trong 52 tuần
99,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
77,35 SEK
EPS
3,38 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
215,13 Tr
Số nhân viên
10 N
Hồ sơ
Scandic Hotels is a Swedish hotel chain headquartered in Stockholm, Sweden, with its main operations in the Nordic countries. Alongside hotels in Sweden, Norway, Finland and Denmark, the company also has a presence in Germany and Poland. As of 31 December 2018, the company had 11,560 employees and operated 283 hotels with 51,693 guest rooms. Wikipedia
Giới thiệu về Scandic Hotels Group AB
Giám đốc điều hànhJens Mathiesen
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,37 T
5,58 T
4,69 T
6,00 T
Giá vốn hàng bán
2,96 T
2,76 T
2,36 T
2,90 T
Chi phí doanh thu
2,96 T
2,76 T
2,36 T
2,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,22 T
1,13 T
1,18 T
Chi phí hoạt động
2,22 T
2,22 T
2,12 T
2,20 T
Tổng chi phí hoạt động
5,18 T
4,99 T
4,48 T
5,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
590,00 Tr
214,00 Tr
903,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
-19,00 Tr
-9,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
708,00 Tr
-1,00 Tr
-229,00 Tr
442,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
728,00 Tr
132,00 Tr
-227,00 Tr
445,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
151,00 Tr
-17,00 Tr
-33,00 Tr
92,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,33%
1.700,00%
14,41%
20,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
557,00 Tr
15,00 Tr
-196,00 Tr
350,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,74%
0,27%
-4,18%
5,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,66
-
-
2,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
4,00 Tr
16,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-458,00 Tr
-443,00 Tr
-448,00 Tr
-473,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-448,00 Tr
-439,00 Tr
-432,00 Tr
-452,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
981,00 Tr
988,00 Tr
973,00 Tr
994,00 Tr
EBITDA
1,40 T
811,00 Tr
423,00 Tr
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google