Finance

Danh sách
SHOP:TSE
Shopify
207,63 CA$
+0,97%
(+2,00) 1 ngày
24 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHOP...
Mở
204,67 CA$
Cao
209,76 CA$
Thấp
203,00 CA$
Vốn hoá thị trường
266,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
885,05 N
Chỉ số P/E
101,72
Cao nhất trong 52 tuần
253,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
129,01 CA$
EPS
2,04 CA$
Beta
2,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
8 N
Mở
204,67 CA$
Cao
209,76 CA$
Thấp
203,00 CA$
Vốn hoá thị trường
266,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
885,05 N
Chỉ số P/E
101,72
Cao nhất trong 52 tuần
253,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
129,01 CA$
EPS
2,04 CA$
Beta
2,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shopify Inc. là một công ty thương mại điện tử đa quốc gia của Canada có trụ sở chính tại Ottawa, Ontario. Shopify là tên của nền tảng thương mại điện tử độc quyền dành cho các cửa hàng trực tuyến và hệ thống điểm bán lẻ. Nền tảng Shopify cung cấp cho các nhà bán lẻ trực tuyến một bộ dịch vụ bao gồm các công cụ thanh toán, tiếp thị, vận chuyển và tương tác với khách hàng. Công ty báo cáo rằng có hơn 2 triệu doanh nghiệp ở khoảng 175 quốc gia sử dụng nền tảng của mình tính đến tháng 12 năm 2022, phân bổ về mặt địa lý như sau: 55% Bắc Mỹ, 25% Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi, 15% Châu Á Thái Bình Dương, Úc và Trung Quốc và 5% ở Mỹ Latinh. Theo BuildWith, có 1,58 triệu trang web chạy trên nền tảng Shopify tính đến năm 2021. Theo W3Techs, 4,4% trong số 10 triệu trang web hàng đầu sử dụng Shopify. Tổng khối lượng hàng hóa tổng cộng vượt mức 197 tỷ đô la Mỹ trong năm dương lịch 2022. Kể từ tháng 7 năm 2022, Shopify nằm trong số 20 công ty giao dịch công khai lớn nhất Canada theo giá trị vốn hóa thị trường. Wikipedia
Giới thiệu về Shopify
Giám đốc điều hànhTobias Lütke
Số nhân viên7,6 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhOttawa, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webshopify.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,42 US$ / 0,40 US$
+5,05%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,58 T / 3,44 T
+4,09%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,84 T
3,67 T
3,17 T
3,58 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,98 T
1,62 T
1,88 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,98 T
1,62 T
1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
370,00 Tr
384,00 Tr
433,00 Tr
441,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
518,00 Tr
554,00 Tr
609,00 Tr
633,00 Tr
Chi phí hoạt động
897,00 Tr
948,00 Tr
1,05 T
1,08 T
Tổng chi phí hoạt động
2,35 T
2,93 T
2,67 T
2,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
494,00 Tr
745,00 Tr
498,00 Tr
629,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-177,00 Tr
-208,00 Tr
-116,00 Tr
-141,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
308,00 Tr
892,00 Tr
-634,00 Tr
1,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
373,00 Tr
644,00 Tr
427,00 Tr
525,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 Tr
149,00 Tr
-53,00 Tr
273,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,29%
16,70%
8,36%
15,38%
Chi phí hoạt động khác
9,00 Tr
10,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
Thu nhập ròng
264,00 Tr
743,00 Tr
-581,00 Tr
1,50 T
Biên lợi nhuận ròng
9,28%
20,23%
-18,33%
41,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,48
0,36
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,00 Tr
79,00 Tr
75,00 Tr
66,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
81,00 Tr
79,00 Tr
75,00 Tr
66,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
502,00 Tr
752,00 Tr
505,00 Tr
636,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google