Finance

Danh sách
SHOM:TLV
EN Shoham Business Ltd
732,00 ILA
-0,23%
(-1,70) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHOM...
Mở
733,70 ILA
Cao
736,00 ILA
Thấp
721,40 ILA
Vốn hoá thị trường
276,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,32 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
6,88%
Cổ tức hằng quý
12,59 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,65
Cao nhất trong 52 tuần
937,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
694,00 ILA
EPS
1,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,70 Tr
Số nhân viên
15
Mở
733,70 ILA
Cao
736,00 ILA
Thấp
721,40 ILA
Vốn hoá thị trường
276,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,32 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
6,88%
Cổ tức hằng quý
12,59 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,65
Cao nhất trong 52 tuần
937,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
694,00 ILA
EPS
1,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,70 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EN Shoham Business Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshohambiz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,64 Tr
41,85 Tr
40,82 Tr
41,27 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,87 Tr
3,98 Tr
4,02 Tr
3,98 Tr
Chi phí hoạt động
9,42 Tr
7,89 Tr
8,45 Tr
10,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,42 Tr
7,89 Tr
8,45 Tr
10,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,22 Tr
33,96 Tr
32,38 Tr
30,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-20,41 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,72 Tr
14,02 Tr
13,37 Tr
12,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,84 Tr
14,05 Tr
13,38 Tr
11,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,46 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
2,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,54%
23,14%
24,30%
22,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,26 Tr
10,78 Tr
10,12 Tr
9,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,21%
25,76%
24,79%
23,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
508,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-20,38 Tr
-
-18,99 Tr
-19,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,38 Tr
508,00 N
-18,99 Tr
-19,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
420,00 N
-
-
EBITDA
35,33 Tr
34,04 Tr
32,49 Tr
30,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google