Finance

Danh sách
Tại sao SHOE tăng 4,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHOE:LON
Shoe Zone PLC
80,00 GBX
+4,58%
(+3,50) 1 ngày
16 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHOE...
Mở
76,70 GBX
Cao
80,00 GBX
Thấp
74,50 GBX
Vốn hoá thị trường
34,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,63 N
Khối lượng
2,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
83,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
76,70 GBX
Cao
80,00 GBX
Thấp
74,50 GBX
Vốn hoá thị trường
34,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,63 N
Khối lượng
2,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
83,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shoe Zone PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshoezone.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
38,80 Tr
38,80 Tr
31,46 Tr
31,46 Tr
Giá vốn hàng bán
29,91 Tr
29,91 Tr
27,74 Tr
27,74 Tr
Chi phí doanh thu
29,91 Tr
29,91 Tr
27,74 Tr
27,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,20 Tr
5,20 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí hoạt động
5,20 Tr
5,20 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,11 Tr
35,11 Tr
33,74 Tr
33,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,69 Tr
3,69 Tr
-2,27 Tr
-2,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 N
-4,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,76 Tr
2,76 Tr
-2,65 Tr
-2,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,33 Tr
3,33 Tr
-2,65 Tr
-2,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
683,50 N
683,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
24,78%
24,78%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,08 Tr
2,08 Tr
-2,65 Tr
-2,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,35%
5,35%
-8,43%
-8,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,50 N
31,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-392,50 N
-392,50 N
-379,00 N
-379,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-361,00 N
-361,00 N
-379,00 N
-379,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,22 Tr
5,22 Tr
-497,50 N
-497,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google