Finance

Danh sách
SHN:FRA
Khách sạn và khu nghỉ dưỡng Shangri-La
0,41 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 08:06:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHN...
Vốn hoá thị trường
13,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
333,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 €
Số nhân viên
24 N
Vốn hoá thị trường
13,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
333,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 €
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shangri-La Hotels and Resorts is a multinational hospitality company, founded in 1971 by tycoon Robert Kuok and bearing the name of Shangri-La, a Far Eastern mythical land of contentment depicted in the 1933 novel Lost Horizon. It is a subsidiary of Kerry Properties, the company has over 100 luxury hotels and resorts with over 40,000 rooms in Africa, Asia, Europe, the Middle East, North America and Oceania. Shangri-La has 4 brands across different market segments: Shangri-La, Traders Hotels, Kerry Hotels, and Hotel Jen. The company's head office is in Kerry Centre, Quarry Bay, Hong Kong. The current chairman is Kuok Hui-kwong. Wikipedia
Giới thiệu về Khách sạn và khu nghỉ dưỡng Shangri-La
Giám đốc điều hànhBeng Chee Lim
Số nhân viên24 N
Ngày thành lập23 thg 4, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
589,00 Tr
589,00 Tr
561,98 Tr
561,98 Tr
Giá vốn hàng bán
261,32 Tr
261,32 Tr
242,57 Tr
242,57 Tr
Chi phí doanh thu
261,32 Tr
261,32 Tr
242,57 Tr
242,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,96 Tr
106,96 Tr
92,73 Tr
92,73 Tr
Chi phí hoạt động
255,30 Tr
255,30 Tr
240,21 Tr
240,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
516,62 Tr
516,62 Tr
482,78 Tr
482,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,39 Tr
72,39 Tr
79,20 Tr
79,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
59,73 Tr
59,73 Tr
74,37 Tr
74,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,13 Tr
70,13 Tr
71,21 Tr
71,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,36 Tr
24,36 Tr
23,74 Tr
23,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,78%
40,78%
31,92%
31,92%
Chi phí hoạt động khác
148,34 Tr
148,34 Tr
147,49 Tr
147,49 Tr
Thu nhập ròng
27,19 Tr
27,19 Tr
44,49 Tr
44,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,62%
4,62%
7,92%
7,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,60 Tr
23,60 Tr
21,54 Tr
21,54 Tr
Chi phí lãi suất
-79,85 Tr
-79,85 Tr
-76,15 Tr
-76,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,25 Tr
-56,25 Tr
-54,61 Tr
-54,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,31 Tr
117,31 Tr
125,86 Tr
125,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
850,50 N
850,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google