Finance

Danh sách
SHL:KLSE
SHL Consolidated Bhd
2,26 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:58:27 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHL...
Vốn hoá thị trường
547,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,41
Cao nhất trong 52 tuần
2,40 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,11 MYR
EPS
0,15 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,12 Tr
Số nhân viên
175
Vốn hoá thị trường
547,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,41
Cao nhất trong 52 tuần
2,40 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,11 MYR
EPS
0,15 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,12 Tr
Số nhân viên
175
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SHL Consolidated Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên175
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshlcb.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,96 Tr
34,39 Tr
7,50 Tr
27,58 Tr
Giá vốn hàng bán
12,45 Tr
18,08 Tr
709,00 N
14,63 Tr
Chi phí doanh thu
12,45 Tr
18,08 Tr
709,00 N
14,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,72 Tr
5,51 Tr
5,20 Tr
4,29 Tr
Chi phí hoạt động
2,77 Tr
1,86 Tr
16,22 Tr
750,00 N
Tổng chi phí hoạt động
15,22 Tr
19,95 Tr
16,93 Tr
15,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,74 Tr
14,44 Tr
-9,42 Tr
12,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,76 Tr
14,43 Tr
5,24 Tr
12,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,76 Tr
14,43 Tr
5,24 Tr
12,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
90,00 N
2,84 Tr
2,50 Tr
2,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,77%
19,66%
47,75%
20,29%
Chi phí hoạt động khác
-3,95 Tr
-3,65 Tr
11,02 Tr
-3,54 Tr
Thu nhập ròng
11,61 Tr
11,52 Tr
2,73 Tr
9,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,07%
33,51%
36,40%
35,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
14,65 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,08 Tr
14,52 Tr
-8,76 Tr
12,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
-
1,00 N
-
Các ứng dụng của Google