Finance

Danh sách
SHL:FRA
Siemens Healthineers
40,10 €
+0,22%
(+0,090) 1 ngày
14 thg 10, 10:11:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHL...
Mở
39,77 €
Cao
40,10 €
Thấp
39,77 €
Vốn hoá thị trường
45,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
742,00
Khối lượng
10,00
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
20,29
Cao nhất trong 52 tuần
49,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,89 €
EPS
1,98 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
74 N
Mở
39,77 €
Cao
40,10 €
Thấp
39,77 €
Vốn hoá thị trường
45,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
742,00
Khối lượng
10,00
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
20,29
Cao nhất trong 52 tuần
49,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,89 €
EPS
1,98 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
74 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Siemens Healthineers is a German multinational company with specializing in medical technology and medical imaging. It was spun off from its parent company Siemens in 2017, which retains a 67% stake. Siemens Healthineers is the parent company for several medical technology companies and is headquartered in Erlangen, Germany. Wikipedia
Giới thiệu về Siemens Healthineers
Giám đốc điều hànhBernd Montag
Số nhân viên74,3 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1847
Trụ sở chínhErlangen, Bayern, Đức
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,32 T
5,40 T
5,68 T
5,76 T
Giá vốn hàng bán
3,95 T
3,33 T
3,54 T
3,31 T
Chi phí doanh thu
3,95 T
3,33 T
3,54 T
3,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
499,00 Tr
476,00 Tr
487,00 Tr
488,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
975,00 Tr
925,00 Tr
963,00 Tr
1,01 T
Chi phí hoạt động
1,48 T
1,40 T
1,42 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
5,43 T
4,72 T
4,96 T
4,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
892,00 Tr
678,00 Tr
724,00 Tr
946,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-350,00 Tr
-5,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
770,00 Tr
602,00 Tr
644,00 Tr
877,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
770,00 Tr
602,00 Tr
644,00 Tr
877,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
174,00 Tr
147,00 Tr
132,00 Tr
201,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,60%
24,42%
20,50%
22,92%
Chi phí hoạt động khác
8,00 Tr
-3,00 Tr
-34,00 Tr
8,00 Tr
Thu nhập ròng
588,00 Tr
449,00 Tr
506,00 Tr
669,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,30%
8,31%
8,91%
11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,68
0,49
0,53
0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
24,00 Tr
22,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-108,00 Tr
-96,00 Tr
-100,00 Tr
-103,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,00 Tr
-72,00 Tr
-78,00 Tr
-72,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
976,00 Tr
1,02 T
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
-7,00 Tr
Các ứng dụng của Google