Finance

Danh sách
SHL:CVE
Homeland Nickel Inc
0,39 CA$
-1,27%
(-0,0050) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHL...
Mở
0,40 CA$
Cao
0,40 CA$
Thấp
0,39 CA$
Vốn hoá thị trường
90,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
205,78 N
Khối lượng
64,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-8,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,31 Tr
Mở
0,40 CA$
Cao
0,40 CA$
Thấp
0,39 CA$
Vốn hoá thị trường
90,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
205,78 N
Khối lượng
64,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-8,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,31 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Homeland Nickel Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,73 N
137,98 N
-64,58 N
191,79 N
Chi phí hoạt động
547,66 N
617,15 N
287,53 N
242,89 N
Tổng chi phí hoạt động
547,66 N
617,15 N
287,53 N
242,89 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-547,66 N
-617,15 N
-287,53 N
-242,89 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,60 N
-24,72 N
-29,87 N
-25,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
538,45 N
551,26 N
-918,15 N
-427,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-566,46 N
-642,19 N
-306,96 N
-267,33 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
538,45 N
551,26 N
-918,15 N
-427,52 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-543,97 N
-613,47 N
64,10 N
-239,55 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google