Finance

Danh sách
SHL:ASX
Sonic Healthcare Ltd
18,70 AU$
-0,69%
(-0,13) 1 ngày
8 thg 10, 16:10:19 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHL...
Mở
18,65 AU$
Cao
18,80 AU$
Thấp
18,56 AU$
Vốn hoá thị trường
9,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,03 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
5,78%
Cổ tức hằng quý
0,27 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,20
Cao nhất trong 52 tuần
24,27 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,26 AU$
EPS
1,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,24 Tr
Số nhân viên
47 N
Mở
18,65 AU$
Cao
18,80 AU$
Thấp
18,56 AU$
Vốn hoá thị trường
9,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,03 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
5,78%
Cổ tức hằng quý
0,27 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,20
Cao nhất trong 52 tuần
24,27 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,26 AU$
EPS
1,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,24 Tr
Số nhân viên
47 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sonic Healthcare Limited is a Sydney-based, Australian company that provides laboratory services, pathology, radiology services and primary care medical services. Wikipedia
Giới thiệu về Sonic Healthcare Ltd
Giám đốc điều hànhColin S. Goldschmidt M.D.
Số nhân viên47 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,72 T
2,72 T
2,71 T
2,71 T
Giá vốn hàng bán
1,84 T
1,84 T
1,80 T
1,80 T
Chi phí doanh thu
1,84 T
1,84 T
1,80 T
1,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,51 Tr
84,51 Tr
79,15 Tr
79,15 Tr
Chi phí hoạt động
636,48 Tr
636,48 Tr
649,88 Tr
649,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
2,48 T
2,45 T
2,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
244,41 Tr
244,41 Tr
261,66 Tr
261,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
188,44 Tr
188,44 Tr
223,83 Tr
223,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,32 Tr
192,32 Tr
212,10 Tr
212,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,90 Tr
49,90 Tr
44,21 Tr
44,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,48%
26,48%
19,75%
19,75%
Chi phí hoạt động khác
334,84 Tr
334,84 Tr
353,34 Tr
353,34 Tr
Thu nhập ròng
131,24 Tr
131,24 Tr
172,90 Tr
172,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,82%
4,82%
6,38%
6,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-52,09 Tr
-52,09 Tr
-49,56 Tr
-49,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,09 Tr
-52,09 Tr
-49,56 Tr
-49,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
192,74 Tr
192,74 Tr
193,01 Tr
193,01 Tr
EBITDA
461,55 Tr
461,55 Tr
479,05 Tr
479,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google