Finance

Danh sách
SHK:NSE
S H Kelkar And Company Ltd
136,30 ₹
+0,12%
(+0,17) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHK...
Mở
135,11 ₹
Cao
139,00 ₹
Thấp
135,11 ₹
Vốn hoá thị trường
18,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
354,97 N
Khối lượng
182,50 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
21,19
Cao nhất trong 52 tuần
231,28 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
111,98 ₹
EPS
6,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,62 Tr
Số nhân viên
650
Mở
135,11 ₹
Cao
139,00 ₹
Thấp
135,11 ₹
Vốn hoá thị trường
18,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
354,97 N
Khối lượng
182,50 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
21,19
Cao nhất trong 52 tuần
231,28 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
111,98 ₹
EPS
6,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,62 Tr
Số nhân viên
650
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S H Kelkar And Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên650
Ngày thành lập1922
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webkeva.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,54 T
5,84 T
6,49 T
6,62 T
Giá vốn hàng bán
3,18 T
3,36 T
4,11 T
3,78 T
Chi phí doanh thu
3,18 T
3,36 T
4,11 T
3,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
850,90 Tr
930,80 Tr
1,17 T
1,00 T
Chi phí hoạt động
2,10 T
2,19 T
1,99 T
2,31 T
Tổng chi phí hoạt động
5,29 T
5,55 T
6,11 T
6,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
252,90 Tr
291,00 Tr
382,50 Tr
535,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,20 Tr
11,20 Tr
9,01 Tr
8,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,60 Tr
490,40 Tr
146,01 Tr
685,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,20 Tr
159,70 Tr
141,51 Tr
385,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,90 Tr
164,10 Tr
128,01 Tr
236,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,59%
33,46%
87,67%
34,54%
Chi phí hoạt động khác
979,00 Tr
990,80 Tr
417,00 Tr
953,70 Tr
Thu nhập ròng
91,80 Tr
326,60 Tr
18,50 Tr
454,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,66%
5,59%
0,29%
6,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,77
0,13
1,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-139,10 Tr
-135,00 Tr
-129,10 Tr
-150,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-139,10 Tr
-135,00 Tr
-121,00 Tr
-150,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
273,80 Tr
269,90 Tr
386,30 Tr
351,20 Tr
EBITDA
521,65 Tr
464,55 Tr
573,98 Tr
726,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google