Finance

Danh sách
SHIVAUM:NSE
Shiv Aum Steels Ltd
553,00 ₹
+0,31%
(+1,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHIVAUM...
Mở
552,20 ₹
Cao
560,00 ₹
Thấp
528,65 ₹
Vốn hoá thị trường
7,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,08 N
Khối lượng
229,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
563,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
275,00 ₹
Số nhân viên
32
Mở
552,20 ₹
Cao
560,00 ₹
Thấp
528,65 ₹
Vốn hoá thị trường
7,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,08 N
Khối lượng
229,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
563,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
275,00 ₹
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shiv Aum Steels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,81 T
1,22 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
1,09 T
1,75 T
1,16 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,09 T
1,75 T
1,16 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,34 Tr
11,42 Tr
17,29 Tr
12,45 Tr
Chi phí hoạt động
27,48 Tr
30,20 Tr
12,19 Tr
21,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,78 T
1,17 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,47 Tr
27,10 Tr
50,56 Tr
68,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,25 Tr
3,98 Tr
-13,63 Tr
1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,25 Tr
11,24 Tr
52,50 Tr
50,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,25 Tr
11,24 Tr
37,07 Tr
50,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,99 Tr
2,20 Tr
9,02 Tr
12,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,41%
19,61%
17,18%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
18,01 Tr
17,78 Tr
-7,12 Tr
7,93 Tr
Thu nhập ròng
15,26 Tr
9,04 Tr
43,48 Tr
37,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,32%
0,50%
3,57%
2,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,64 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,97 Tr
-19,84 Tr
-16,49 Tr
-19,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,97 Tr
-19,84 Tr
148,00 N
-19,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,14 Tr
1,01 Tr
2,01 Tr
930,00 N
EBITDA
39,87 Tr
28,51 Tr
51,71 Tr
69,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google