Finance

Danh sách
SHIVATEX:NSE
Shiva Texyarn Ltd
165,11 ₹
-0,11%
(-0,18) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHIVATEX...
Mở
165,03 ₹
Cao
168,51 ₹
Thấp
165,02 ₹
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,99 N
Khối lượng
842,00
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,44
Cao nhất trong 52 tuần
217,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
126,06 ₹
EPS
7,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
165,03 ₹
Cao
168,51 ₹
Thấp
165,02 ₹
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,99 N
Khối lượng
842,00
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,44
Cao nhất trong 52 tuần
217,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
126,06 ₹
EPS
7,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shiva Texyarn Limited is an Indian textile manufacturing company based in Coimbatore, Tamil Nadu. The company manufactures yarn, fabrics, garments, dry sheets and home textiles in India. Wikipedia
Giới thiệu về Shiva Texyarn Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshivatex.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
764,17 Tr
828,71 Tr
738,13 Tr
Giá vốn hàng bán
562,11 Tr
354,25 Tr
488,94 Tr
345,16 Tr
Chi phí doanh thu
562,11 Tr
354,25 Tr
488,94 Tr
345,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,45 Tr
144,56 Tr
185,79 Tr
137,72 Tr
Chi phí hoạt động
392,01 Tr
354,89 Tr
301,16 Tr
353,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
954,12 Tr
709,14 Tr
790,09 Tr
698,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,41 Tr
55,03 Tr
38,62 Tr
39,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,82 Tr
2,56 Tr
4,60 Tr
5,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,47 Tr
26,28 Tr
9,33 Tr
24,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,47 Tr
26,28 Tr
52,46 Tr
24,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,29 Tr
9,99 Tr
6,23 Tr
5,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,43%
38,02%
66,76%
22,70%
Chi phí hoạt động khác
203,48 Tr
173,04 Tr
81,15 Tr
182,82 Tr
Thu nhập ròng
58,19 Tr
16,29 Tr
3,10 Tr
18,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,54%
2,13%
0,37%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,76 Tr
-31,31 Tr
-88,00 N
-20,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,76 Tr
-31,31 Tr
8,60 Tr
-20,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,08 Tr
37,29 Tr
34,22 Tr
32,67 Tr
EBITDA
133,08 Tr
84,98 Tr
68,74 Tr
69,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google