Finance

Danh sách
Tại sao SHIVAMAUTO tăng 4,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHIVAMAUTO:NSE
Shivam Autotech Ltd
18,79 ₹
+4,10%
(+0,74) 1 ngày
14 thg 10, 12:04:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHIVAMAUTO...
Mở
18,96 ₹
Cao
18,99 ₹
Thấp
17,60 ₹
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,54 N
Khối lượng
103,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,05 ₹
EPS
-6,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
749
Mở
18,96 ₹
Cao
18,99 ₹
Thấp
17,60 ₹
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,54 N
Khối lượng
103,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,05 ₹
EPS
-6,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
749
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shivam Autotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên749
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
964,11 Tr
1,10 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
574,78 Tr
467,56 Tr
605,51 Tr
532,93 Tr
Chi phí doanh thu
574,78 Tr
467,56 Tr
605,51 Tr
532,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,38 Tr
137,80 Tr
139,49 Tr
143,72 Tr
Chi phí hoạt động
541,88 Tr
527,17 Tr
474,58 Tr
574,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
994,73 Tr
1,08 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,86 Tr
-30,62 Tr
20,25 Tr
-5,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-24,81 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-111,20 Tr
-232,30 Tr
-218,24 Tr
-209,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-111,20 Tr
-221,14 Tr
-201,36 Tr
-209,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,04 Tr
13,04 Tr
48,95 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-11,72%
-5,61%
-22,43%
-
Chi phí hoạt động khác
317,49 Tr
305,97 Tr
237,68 Tr
339,93 Tr
Thu nhập ròng
-124,23 Tr
-245,33 Tr
-267,19 Tr
-209,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,93%
-25,45%
-24,28%
-19,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-131,06 Tr
-190,51 Tr
-203,73 Tr
-204,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,06 Tr
-190,51 Tr
-196,79 Tr
-204,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
87,01 Tr
83,41 Tr
97,41 Tr
90,68 Tr
EBITDA
109,29 Tr
50,14 Tr
107,97 Tr
84,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google