Finance

Danh sách
Tại sao SHIVALIK giảm 4,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHIVALIK:NSE
Shivalik Rasayan Ltd
342,00 ₹
-4,40%
(-15,75) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHIVALIK...
Mở
355,90 ₹
Cao
355,90 ₹
Thấp
340,50 ₹
Vốn hoá thị trường
5,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,47 N
Khối lượng
18,67 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,67
Cao nhất trong 52 tuần
471,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
206,40 ₹
EPS
8,85 ₹
Số nhân viên
342
Mở
355,90 ₹
Cao
355,90 ₹
Thấp
340,50 ₹
Vốn hoá thị trường
5,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,47 N
Khối lượng
18,67 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,67
Cao nhất trong 52 tuần
471,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
206,40 ₹
EPS
8,85 ₹
Số nhân viên
342
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shivalik Rasayan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên342
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
938,41 Tr
820,38 Tr
964,36 Tr
963,38 Tr
Giá vốn hàng bán
469,30 Tr
381,04 Tr
555,10 Tr
490,73 Tr
Chi phí doanh thu
469,30 Tr
381,04 Tr
555,10 Tr
490,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,63 Tr
152,43 Tr
194,88 Tr
151,95 Tr
Chi phí hoạt động
396,07 Tr
386,73 Tr
326,59 Tr
404,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
865,38 Tr
767,77 Tr
881,69 Tr
895,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,03 Tr
52,61 Tr
82,67 Tr
67,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,88 Tr
11,76 Tr
-12,68 Tr
9,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,76 Tr
41,27 Tr
77,26 Tr
56,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,76 Tr
41,27 Tr
77,26 Tr
56,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,72 Tr
4,57 Tr
5,53 Tr
11,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,39%
11,08%
7,16%
20,45%
Chi phí hoạt động khác
192,15 Tr
183,67 Tr
90,12 Tr
208,86 Tr
Thu nhập ròng
30,46 Tr
26,96 Tr
47,90 Tr
34,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,25%
3,29%
4,97%
3,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,15 Tr
-23,10 Tr
-24,57 Tr
-20,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,15 Tr
-23,10 Tr
1,83 Tr
-20,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,30 Tr
50,63 Tr
41,59 Tr
44,12 Tr
EBITDA
120,76 Tr
91,64 Tr
129,16 Tr
114,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google