Finance

Danh sách
SHIP:IDX
Sillo Maritime Perdana Tbk PT
2.060,00 IDR
+0,49%
(+10,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:48:14 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHIP...
Mở
1.990 IDR
Cao
2.060 IDR
Thấp
1.915 IDR
Vốn hoá thị trường
5,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
51,29 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
9 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,37
Cao nhất trong 52 tuần
7.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.295 IDR
EPS
126 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 T
Số nhân viên
177
Mở
1.990 IDR
Cao
2.060 IDR
Thấp
1.915 IDR
Vốn hoá thị trường
5,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
51,29 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
9 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,37
Cao nhất trong 52 tuần
7.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.295 IDR
EPS
126 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 T
Số nhân viên
177
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sillo Maritime Perdana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên177
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcEnergy
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
45,90 Tr
61,27 Tr
54,96 Tr
48,10 Tr
Giá vốn hàng bán
33,21 Tr
45,82 Tr
38,03 Tr
32,92 Tr
Chi phí doanh thu
33,21 Tr
45,82 Tr
38,03 Tr
32,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,86 Tr
2,46 Tr
3,80 Tr
4,05 Tr
Chi phí hoạt động
2,29 Tr
2,84 Tr
4,17 Tr
4,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,50 Tr
48,66 Tr
42,20 Tr
37,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,40 Tr
12,61 Tr
12,76 Tr
10,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
793,17 N
44,78 N
-17,70 N
-33,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,95 Tr
7,71 Tr
6,67 Tr
4,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,00 Tr
7,71 Tr
6,67 Tr
4,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
624,20 N
1,15 Tr
1,46 Tr
839,23 N
Thuế suất hiệu dụng
10,50%
14,88%
21,84%
17,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,86 Tr
5,86 Tr
4,28 Tr
3,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,58%
9,56%
7,78%
8,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,15 N
119,52 N
150,97 N
289,75 N
Chi phí lãi suất
-3,97 Tr
-4,75 Tr
-5,09 Tr
-5,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,80 Tr
-4,63 Tr
-4,94 Tr
-5,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
427,36 N
376,32 N
366,19 N
346,55 N
EBITDA
20,68 Tr
22,16 Tr
22,89 Tr
21,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google