Finance

Danh sách
SHID:IDX
Hotel Sahid Jaya International Tbk PT
680,00 IDR
-0,73%
(-5,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:05:52 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHID...
Mở
710 IDR
Cao
720 IDR
Thấp
655 IDR
Vốn hoá thị trường
761,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
304,58 N
Khối lượng
57,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.120 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
480 IDR
EPS
-9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
209
Mở
710 IDR
Cao
720 IDR
Thấp
655 IDR
Vốn hoá thị trường
761,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
304,58 N
Khối lượng
57,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.120 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
480 IDR
EPS
-9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hotel Sahid Jaya International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpthsji.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,48 T
51,22 T
17,83 T
26,86 T
Giá vốn hàng bán
11,90 T
20,80 T
9,31 T
11,80 T
Chi phí doanh thu
11,90 T
20,80 T
9,31 T
11,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,85 T
32,85 T
9,95 T
9,68 T
Chi phí hoạt động
19,56 T
15,28 T
16,48 T
9,72 T
Tổng chi phí hoạt động
31,45 T
36,08 T
25,79 T
21,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,97 T
15,13 T
-7,95 T
5,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,58 Tr
-333,14 Tr
10,36 Tr
-20,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,35 T
28,88 T
-15,68 T
607,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,35 T
28,88 T
-15,68 T
607,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
358,73 Tr
-443,77 Tr
443,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
1,24%
2,83%
73,02%
Chi phí hoạt động khác
-
10,06 T
-
-
Thu nhập ròng
-22,35 T
28,52 T
-15,24 T
163,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-81,30%
55,69%
-85,44%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
14,08 T
-
-
Chi phí lãi suất
-18,39 T
-
-7,74 T
-4,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,39 T
14,08 T
-7,74 T
-4,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,71 T
-27,63 T
6,53 T
36,37 Tr
EBITDA
5,74 T
21,73 T
-4,05 T
8,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google