Finance

Danh sách
Tại sao SHEKHAWATI tăng 4,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHEKHAWATI:NSE
Shekhawati Industries Ltd
22,45 ₹
+4,96%
(+1,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHEKHAWATI...
Mở
22,00 ₹
Cao
22,45 ₹
Thấp
21,90 ₹
Vốn hoá thị trường
761,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,08 N
Khối lượng
63,96 N
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
33,26 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,12 ₹
EPS
3,59 ₹
Số nhân viên
58
Mở
22,00 ₹
Cao
22,45 ₹
Thấp
21,90 ₹
Vốn hoá thị trường
761,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,08 N
Khối lượng
63,96 N
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
33,26 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,12 ₹
EPS
3,59 ₹
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shekhawati Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,00 Tr
21,36 Tr
83,08 Tr
15,31 Tr
Giá vốn hàng bán
1,50 Tr
8,44 Tr
12,35 Tr
15,44 Tr
Chi phí doanh thu
1,50 Tr
8,44 Tr
12,35 Tr
15,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,11 Tr
6,52 Tr
6,32 Tr
6,34 Tr
Chi phí hoạt động
11,47 Tr
14,80 Tr
13,75 Tr
15,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,96 Tr
23,24 Tr
26,10 Tr
31,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,04 Tr
-1,88 Tr
56,98 Tr
-15,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,76 Tr
547,00 N
-14,65 Tr
82,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,72 Tr
-5,13 Tr
46,32 Tr
65,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,72 Tr
-1,76 Tr
52,56 Tr
65,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
1,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
2,40%
Chi phí hoạt động khác
2,26 Tr
5,11 Tr
3,70 Tr
5,57 Tr
Thu nhập ròng
18,72 Tr
-5,13 Tr
46,32 Tr
63,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
62,39%
-24,00%
55,76%
416,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-74,00 N
-430,00 N
-392,00 N
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,00 N
-430,00 N
10,24 Tr
-1,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,10 Tr
3,17 Tr
3,73 Tr
3,90 Tr
EBITDA
19,13 Tr
-66,00 N
59,18 Tr
-13,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google