Finance

Danh sách
SHECY:OTCMKTS
Shin-Etsu Chemical
19,26 US$
+0,68%
(+0,13) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHECY...
Mở
19,60 US$
Cao
19,60 US$
Thấp
18,90 US$
Vốn hoá thị trường
12,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
542,71 N
Khối lượng
272,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,64 US$
Beta
1,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,97 T
Số nhân viên
28 N
Mở
19,60 US$
Cao
19,60 US$
Thấp
18,90 US$
Vốn hoá thị trường
12,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
542,71 N
Khối lượng
272,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,64 US$
Beta
1,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,97 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shin-Etsu Chemical
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,9 N
Ngày thành lập16 thg 9, 1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
655,97 T
649,48 T
639,97 T
662,42 T
Giá vốn hàng bán
426,06 T
425,81 T
438,58 T
432,59 T
Chi phí doanh thu
426,06 T
425,81 T
438,58 T
432,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,78 T
59,57 T
56,50 T
56,03 T
Chi phí hoạt động
62,78 T
59,57 T
64,21 T
56,03 T
Tổng chi phí hoạt động
488,84 T
485,39 T
502,79 T
488,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,13 T
164,09 T
137,18 T
173,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,44 T
9,21 T
1,94 T
3,54 T
EBT bao gồm các mục bất thường
192,46 T
190,91 T
140,57 T
194,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,72 T
190,07 T
154,72 T
192,13 T
Chi phí thuế thu nhập
52,72 T
56,38 T
43,22 T
57,30 T
Thuế suất hiệu dụng
27,39%
29,53%
30,75%
29,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
131,42 T
126,48 T
90,14 T
130,83 T
Biên lợi nhuận ròng
20,03%
19,47%
14,08%
19,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,61 T
14,97 T
15,99 T
14,79 T
Chi phí lãi suất
-1,40 T
-914,00 Tr
-390,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
13,21 T
14,05 T
15,60 T
14,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,54 T
-
EBITDA
226,14 T
225,38 T
202,55 T
231,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
17,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google