Finance

Danh sách
SHE:SGX
Soon Hock Enterprise Holding Ltd
0,53 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:48:45 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHE...
Vốn hoá thị trường
164,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
193,70 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,75%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,56
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 SGD
EPS
0,21 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,70 Tr
Số nhân viên
10
Vốn hoá thị trường
164,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
193,70 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,75%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,56
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 SGD
EPS
0,21 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,70 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soon Hock Enterprise Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
650,81 N
957,19 N
71,30 Tr
71,30 Tr
Giá vốn hàng bán
343,03 N
673,97 N
48,98 Tr
48,98 Tr
Chi phí doanh thu
343,03 N
673,97 N
48,98 Tr
48,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
394,29 N
401,71 N
10,80 Tr
10,80 Tr
Chi phí hoạt động
394,29 N
401,71 N
10,80 Tr
10,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
737,32 N
1,08 Tr
59,78 Tr
59,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-86,51 N
-118,49 N
11,53 Tr
11,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,29 N
2,71 N
30,50 N
30,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-584,45 N
-865,55 N
11,79 Tr
11,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-223,38 N
-316,62 N
11,59 Tr
11,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,40 N
-16,60 N
2,13 Tr
2,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,10%
1,92%
18,08%
18,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-578,05 N
-848,95 N
9,66 Tr
9,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-88,82%
-88,69%
13,55%
13,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 N
-
152,00 N
152,00 N
Chi phí lãi suất
-150,24 N
-200,83 N
-117,50 N
-117,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-149,17 N
-200,83 N
34,50 N
34,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,62 N
383,38 N
12,11 Tr
12,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,68 N
-10,68 N
-200,00 N
-200,00 N
Các ứng dụng của Google