Finance

Danh sách
Tại sao SHCMF giảm 8,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHCMF:OTCMKTS
Search Minerals Inc
0,18 US$
-8,06%
(-0,016) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHCMF...
Mở
0,18 US$
Cao
0,18 US$
Thấp
0,18 US$
Vốn hoá thị trường
12,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,00
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,98 Tr
Mở
0,18 US$
Cao
0,18 US$
Thấp
0,18 US$
Vốn hoá thị trường
12,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,00
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,98 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Search Minerals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,42 N
156,54 N
175,36 N
169,16 N
Chi phí hoạt động
265,45 N
177,57 N
190,68 N
184,48 N
Tổng chi phí hoạt động
265,45 N
177,57 N
190,68 N
184,48 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-265,45 N
-177,57 N
-190,68 N
-184,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,00 N
-96,38 N
156,32 N
78,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-401,79 N
-216,38 N
-174,67 N
-183,82 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-418,72 N
-421,27 N
-184,48 N
-268,92 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-401,79 N
-216,38 N
-174,67 N
-183,82 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-141,27 N
-147,32 N
-150,11 N
-163,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-141,27 N
-147,32 N
-150,11 N
-163,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-244,42 N
-156,54 N
-175,36 N
-169,16 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google