Finance

Danh sách
SHC:LON
Shaftesbury Capital PLC
135,40 GBX
-0,29%
(-0,40) 1 ngày
5 thg 10, 16:35:08 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHC...
Mở
135,00 GBX
Cao
136,70 GBX
Thấp
134,70 GBX
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,60 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
155,10 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
124,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
104
Mở
135,00 GBX
Cao
136,70 GBX
Thấp
134,70 GBX
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,60 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
155,10 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
124,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shaftesbury Capital, formerly Capital & Counties Properties plc, is a United Kingdom-based property investment and development company focused on sites in the West End of London, including Covent Garden, Chinatown London and Carnaby Street, Soho. It is listed on the London and Johannesburg stock exchanges and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Shaftesbury Capital PLC
Giám đốc điều hànhIan Hawksworth
Số nhân viên104
Ngày thành lập1933
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,10 Tr
60,10 Tr
61,35 Tr
61,35 Tr
Giá vốn hàng bán
16,40 Tr
16,40 Tr
15,30 Tr
15,30 Tr
Chi phí doanh thu
16,40 Tr
16,40 Tr
15,30 Tr
15,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,35 Tr
11,35 Tr
11,45 Tr
11,45 Tr
Chi phí hoạt động
9,90 Tr
9,90 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,30 Tr
26,30 Tr
25,80 Tr
25,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,80 Tr
33,80 Tr
35,55 Tr
35,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,00 N
300,00 N
450,00 N
450,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
107,05 Tr
107,05 Tr
114,05 Tr
114,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,55 Tr
25,55 Tr
27,45 Tr
27,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-150,00 N
-150,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,14%
-0,14%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
94,30 Tr
94,30 Tr
96,90 Tr
96,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
156,91%
156,91%
157,95%
157,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,45 Tr
6,45 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-15,00 Tr
-12,05 Tr
-12,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,55 Tr
-8,55 Tr
-8,55 Tr
-8,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,00 N
50,00 N
50,00 N
50,00 N
EBITDA
34,05 Tr
34,05 Tr
35,75 Tr
35,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
650,00 N
650,00 N
-
-