Finance

Danh sách
Tại sao SHAZ giảm 13,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHAZ:NASDAQ
SharonAI Holdings Inc
39,05 US$
-13,45%
(-6,07) 1 ngày
39,35 US$
+0,77% (+0,30)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHAZ...
Mở
43,70 US$
Cao
43,70 US$
Thấp
38,15 US$
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
97,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,55 US$
EPS
-27,24 US$
Beta
7,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,67 Tr
Số nhân viên
25
Mở
43,70 US$
Cao
43,70 US$
Thấp
38,15 US$
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
97,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,55 US$
EPS
-27,24 US$
Beta
7,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,67 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SharonAI Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websharonai.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SHAZ trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SHAZ trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 39,05 US$
124,00 US$ (+217,54%)
Trung bình
110,00 US$ (+181,69%)
Thấp nhất
95,00 US$ (+143,28%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Nehal Chokshi
Northland Securities
Buy
Maintained
95,00 US$
+143,3%
09/25/2026
Brett Knoblauch
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
109,00 US$
+179,1%
08/06/2026
Darren Aftahi
Lucid Capital
Buy
Reiterated
112,00 US$
+186,8%
07/23/2026
Fedor Shabalin
B. Riley Securities
Buy
Maintained
124,00 US$
+217,5%
07/16/2026
Michael Donovan
Compass Point
Buy
Initiated
50,00 US$
+28%
04/22/2026
Alex Fuhrman
Lucid Capital
Buy
Initiated
50,00 US$
+28%
04/17/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
506,75 N
357,81 N
294,01 N
1,93 Tr
Giá vốn hàng bán
371,78 N
382,40 N
525,82 N
761,76 N
Chi phí doanh thu
371,78 N
382,40 N
525,82 N
761,76 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
880,35 N
9,15 Tr
4,02 Tr
8,69 Tr
Chi phí hoạt động
1,63 Tr
8,04 Tr
4,62 Tr
13,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,00 Tr
8,42 Tr
5,15 Tr
14,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
-8,07 Tr
-4,86 Tr
-12,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,26 N
-25,59 Tr
-69,34 Tr
-406,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,67 Tr
-34,15 Tr
-6,49 Tr
-429,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,67 Tr
-34,15 Tr
-70,90 Tr
-435,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-29,77 N
3,70 N
13,52 Tr
1,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,79%
-0,01%
-208,20%
-0,30%
Chi phí hoạt động khác
261,78 N
-1,42 Tr
227,00 N
1,88 Tr
Thu nhập ròng
-1,63 Tr
-33,99 Tr
-19,92 Tr
-428,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-321,20%
-9.498,77%
-6.773,75%
-22.175,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-1,12
-0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,26 Tr
-
Chi phí lãi suất
-71,53 N
-125,90 N
-
-4,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,53 N
-125,90 N
1,26 Tr
-4,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
659,92 N
-7,32 Tr
-3,54 Tr
-10,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
16,05 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google