Finance

Danh sách
SHAREINDIA:NSE
Share India Securities Ltd
181,80 ₹
-0,50%
(-0,91) 1 ngày
12 thg 10, 11:13:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHAREINDIA...
Mở
183,40 ₹
Cao
186,79 ₹
Thấp
181,77 ₹
Vốn hoá thị trường
39,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,22 Tr
Khối lượng
324,78 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,40 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,98
Cao nhất trong 52 tuần
233,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,36 ₹
EPS
16,55 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
183,40 ₹
Cao
186,79 ₹
Thấp
181,77 ₹
Vốn hoá thị trường
39,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,22 Tr
Khối lượng
324,78 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,40 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,98
Cao nhất trong 52 tuần
233,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,36 ₹
EPS
16,55 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Share India Securities Ltd
Giám đốc điều hànhSachin Gupta
Số nhân viên2,93 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,04 T
3,33 T
4,07 T
4,12 T
Giá vốn hàng bán
854,04 Tr
1,06 T
1,25 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
854,04 Tr
1,06 T
1,25 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
736,09 Tr
897,97 Tr
1,72 T
973,51 Tr
Chi phí hoạt động
921,80 Tr
1,05 T
2,05 T
1,15 T
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
2,11 T
3,30 T
2,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,26 T
1,22 T
770,49 Tr
1,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-3,55 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,22 T
809,63 Tr
1,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,22 T
806,44 Tr
1,67 T
Chi phí thuế thu nhập
332,36 Tr
335,47 Tr
229,24 Tr
393,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,28%
27,42%
28,31%
24,04%
Chi phí hoạt động khác
143,40 Tr
107,50 Tr
281,07 Tr
134,94 Tr
Thu nhập ròng
929,13 Tr
888,04 Tr
570,69 Tr
1,24 T
Biên lợi nhuận ròng
30,56%
26,64%
14,03%
30,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,31 Tr
44,65 Tr
44,78 Tr
36,63 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google