Finance

Danh sách
Tại sao SHARDAMOTR giảm 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHARDAMOTR:NSE
Sharda Motor Industries Ltd
933,35 ₹
-2,47%
(-23,60) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHARDAMOTR...
Mở
962,80 ₹
Cao
977,00 ₹
Thấp
916,65 ₹
Vốn hoá thị trường
53,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,73 N
Khối lượng
56,28 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.189,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
700,00 ₹
EPS
57,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
962,80 ₹
Cao
977,00 ₹
Thấp
916,65 ₹
Vốn hoá thị trường
53,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,73 N
Khối lượng
56,28 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.189,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
700,00 ₹
EPS
57,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sharda Motor Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,87 T
8,82 T
9,72 T
10,11 T
Giá vốn hàng bán
5,92 T
6,79 T
7,74 T
8,07 T
Chi phí doanh thu
5,92 T
6,79 T
7,74 T
8,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
390,02 Tr
401,47 Tr
412,15 Tr
422,37 Tr
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,13 T
933,31 Tr
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
7,02 T
7,92 T
8,67 T
9,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
853,56 Tr
895,00 Tr
1,05 T
884,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
183,32 Tr
220,50 Tr
-621,00 Tr
270,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,07 T
1,20 T
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,12 T
536,40 Tr
1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
272,10 Tr
258,28 Tr
304,11 Tr
284,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,70%
24,10%
25,38%
24,76%
Chi phí hoạt động khác
548,38 Tr
556,93 Tr
347,84 Tr
584,58 Tr
Thu nhập ròng
746,95 Tr
813,51 Tr
894,22 Tr
865,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,49%
9,23%
9,20%
8,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
187,47 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,89 Tr
-11,35 Tr
-10,18 Tr
-12,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,89 Tr
-11,35 Tr
177,30 Tr
-12,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
156,54 Tr
169,27 Tr
173,32 Tr
148,18 Tr
EBITDA
999,32 Tr
1,03 T
1,19 T
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google