Finance

Danh sách
SHARDACROP:NSE
Sharda Cropchem Ltd
713,00 ₹
-1,45%
(-10,50) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHARDACROP...
Mở
720,00 ₹
Cao
720,30 ₹
Thấp
697,60 ₹
Vốn hoá thị trường
64,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,41 N
Khối lượng
128,90 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.297,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
697,60 ₹
EPS
69,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,22 Tr
Số nhân viên
500
Mở
720,00 ₹
Cao
720,30 ₹
Thấp
697,60 ₹
Vốn hoá thị trường
64,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,41 N
Khối lượng
128,90 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.297,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
697,60 ₹
EPS
69,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,22 Tr
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sharda Cropchem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên500
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
10,33 T / 10,44 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,29 T
12,89 T
20,65 T
10,33 T
Giá vốn hàng bán
6,08 T
8,38 T
12,95 T
6,80 T
Chi phí doanh thu
6,08 T
8,38 T
12,95 T
6,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,43 Tr
164,54 Tr
552,77 Tr
176,58 Tr
Chi phí hoạt động
2,58 T
2,88 T
3,11 T
3,12 T
Tổng chi phí hoạt động
8,66 T
11,27 T
16,06 T
9,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
627,66 Tr
1,62 T
4,59 T
409,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,37 Tr
230,65 Tr
-248,24 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
857,24 Tr
1,79 T
4,22 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
832,88 Tr
1,80 T
4,27 T
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
113,68 Tr
334,48 Tr
1,03 T
304,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,26%
18,73%
24,49%
25,68%
Chi phí hoạt động khác
1,69 T
1,88 T
1,68 T
1,94 T
Thu nhập ròng
743,15 Tr
1,45 T
3,19 T
880,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,00%
11,26%
15,43%
8,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
187,32 Tr
754,22 Tr
Chi phí lãi suất
-3,43 Tr
-3,90 Tr
-4,68 Tr
-18,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,43 Tr
-3,90 Tr
182,64 Tr
736,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
761,75 Tr
832,98 Tr
869,58 Tr
1,00 T
EBITDA
1,40 T
2,29 T
5,38 T
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google