Finance

Danh sách
SHAPE:CPH
Shape Robotics A/S
5,03 DKK
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 1, 11:46:03 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHAPE...
Vốn hoá thị trường
95,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,58 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,58 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,04 Tr
Số nhân viên
50
Vốn hoá thị trường
95,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,58 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,58 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,04 Tr
Số nhân viên
50
Giới thiệu về Shape Robotics A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
71,06 Tr
124,68 Tr
69,76 Tr
59,97 Tr
Giá vốn hàng bán
46,07 Tr
77,09 Tr
46,23 Tr
28,91 Tr
Chi phí doanh thu
46,07 Tr
77,09 Tr
46,23 Tr
28,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,00 N
11,00 N
-7,00 N
68,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,60 Tr
21,37 Tr
13,10 Tr
17,32 Tr
Chi phí hoạt động
22,04 Tr
24,94 Tr
17,32 Tr
20,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,12 Tr
102,03 Tr
63,54 Tr
49,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,94 Tr
22,65 Tr
6,22 Tr
10,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-1,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
753,00 N
9,35 Tr
2,22 Tr
7,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
753,00 N
16,28 Tr
2,22 Tr
7,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-202,00 N
2,22 Tr
-830,00 N
4,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-26,83%
23,76%
-37,34%
66,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
955,00 N
7,13 Tr
3,05 Tr
2,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,34%
5,72%
4,38%
3,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,19 Tr
-6,37 Tr
-4,00 Tr
-3,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,19 Tr
-6,37 Tr
-4,00 Tr
-3,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,43 Tr
3,56 Tr
4,22 Tr
3,21 Tr
EBITDA
7,38 Tr
27,09 Tr
10,44 Tr
13,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google