Finance

Danh sách
SHANTI:NSE
Shanti Overseas (India) Ltd
5,37 ₹
-1,29%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHANTI...
Mở
5,15 ₹
Cao
5,65 ₹
Thấp
5,15 ₹
Vốn hoá thị trường
59,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,26 N
Khối lượng
15,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 ₹
EPS
-6,96 ₹
Số nhân viên
9
Mở
5,15 ₹
Cao
5,65 ₹
Thấp
5,15 ₹
Vốn hoá thị trường
59,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,26 N
Khối lượng
15,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 ₹
EPS
-6,96 ₹
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanti Overseas (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,41 Tr
10,33 Tr
67,44 Tr
-
Giá vốn hàng bán
26,35 Tr
10,25 Tr
27,28 Tr
-
Chi phí doanh thu
26,35 Tr
10,25 Tr
27,28 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,00 N
104,00 N
588,00 N
-
Chi phí hoạt động
-288,00 N
-17,38 Tr
84,81 Tr
-2,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,06 Tr
-7,13 Tr
112,08 Tr
-2,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,00 N
17,46 Tr
-44,64 Tr
2,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-2,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-178,00 N
17,19 Tr
-45,03 Tr
328,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-178,00 N
17,19 Tr
-45,03 Tr
328,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,02 Tr
1,00 Tr
47,58 Tr
72,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-575,28%
5,82%
-105,67%
21,95%
Chi phí hoạt động khác
-462,00 N
-17,50 Tr
84,41 Tr
-2,61 Tr
Thu nhập ròng
-1,20 Tr
16,19 Tr
-92,62 Tr
256,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-4,55%
156,74%
-137,33%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-532,00 N
-264,00 N
-387,00 N
-2,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-532,00 N
-264,00 N
-387,00 N
-2,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,00 N
16,00 N
-189,00 N
-
EBITDA
439,50 N
17,72 Tr
-44,38 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google