Finance

Danh sách
Tại sao SHAN tăng 2,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHAN:TLV
Shaniv Paper Industry Ltd
899,00 ILA
+2,45%
(+21,50) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHAN...
Mở
912,00 ILA
Cao
925,00 ILA
Thấp
880,60 ILA
Vốn hoá thị trường
564,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,71 N
Khối lượng
2,35 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
3,98 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.102,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
570,00 ILA
EPS
0,77 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,01 Tr
Số nhân viên
666
Mở
912,00 ILA
Cao
925,00 ILA
Thấp
880,60 ILA
Vốn hoá thị trường
564,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,71 N
Khối lượng
2,35 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
3,98 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.102,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
570,00 ILA
EPS
0,77 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,01 Tr
Số nhân viên
666
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaniv Paper Industry Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên666
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshaniv.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,46 Tr
218,67 Tr
232,97 Tr
208,32 Tr
Giá vốn hàng bán
179,88 Tr
161,35 Tr
171,53 Tr
148,31 Tr
Chi phí doanh thu
179,88 Tr
161,35 Tr
171,53 Tr
148,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,61 Tr
42,77 Tr
43,94 Tr
44,04 Tr
Chi phí hoạt động
44,60 Tr
44,71 Tr
23,86 Tr
44,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
224,49 Tr
206,06 Tr
195,39 Tr
192,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,97 Tr
12,61 Tr
37,58 Tr
15,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,72 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,32 Tr
5,19 Tr
32,69 Tr
12,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,32 Tr
5,20 Tr
32,69 Tr
12,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,02 Tr
1,64 Tr
-705,00 N
3,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,58%
31,62%
-2,16%
26,12%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 N
1,94 Tr
-20,08 Tr
-7,00 N
Thu nhập ròng
4,78 Tr
2,42 Tr
32,46 Tr
8,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,01%
1,10%
13,93%
4,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
482,00 N
556,00 N
495,00 N
686,00 N
Chi phí lãi suất
-5,98 Tr
-3,96 Tr
-5,46 Tr
-4,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,50 Tr
-3,41 Tr
-4,96 Tr
-4,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,58 Tr
13,50 Tr
51,44 Tr
30,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-6,09 Tr
211,00 N
Các ứng dụng của Google