Finance

Danh sách
SHALPAINTS:NSE
Shalimar Paints Ltd
82,55 ₹
+1,13%
(+0,92) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHALPAINTS...
Mở
81,63 ₹
Cao
84,00 ₹
Thấp
78,52 ₹
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,00 N
Khối lượng
223,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
35,21 ₹
EPS
-8,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,25 Tr
Số nhân viên
599
Mở
81,63 ₹
Cao
84,00 ₹
Thấp
78,52 ₹
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,00 N
Khối lượng
223,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
35,21 ₹
EPS
-8,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,25 Tr
Số nhân viên
599
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shalimar Paints BSE: 509874 is an Indian paints manufacturing company. The company engages in the manufacturing and marketing of decorative paints and industrial coatings. Some of India's buildings and structures such as the Howrah Bridge, Rashtrapati Bhawan, Salt Lake Stadium, All India Institute of Medical Sciences, and many others, continue to be painted with Shalimar Paints. Wikipedia
Giới thiệu về Shalimar Paints Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên599
Ngày thành lập1902
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,31 T
1,56 T
1,38 T
Giá vốn hàng bán
886,80 Tr
899,70 Tr
1,07 T
977,20 Tr
Chi phí doanh thu
886,80 Tr
899,70 Tr
1,07 T
977,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,80 Tr
172,10 Tr
277,30 Tr
182,70 Tr
Chi phí hoạt động
560,90 Tr
571,30 Tr
514,70 Tr
572,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,47 T
1,59 T
1,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-109,60 Tr
-157,70 Tr
-30,00 Tr
-172,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,10 Tr
7,70 Tr
-96,40 Tr
8,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-141,40 Tr
-266,50 Tr
-78,30 Tr
-212,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-141,40 Tr
-220,50 Tr
-78,30 Tr
-212,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-4,40 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
5,62%
-
Chi phí hoạt động khác
337,10 Tr
347,40 Tr
186,00 Tr
339,00 Tr
Thu nhập ròng
-141,40 Tr
-266,50 Tr
-73,90 Tr
-212,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,57%
-20,29%
-4,74%
-15,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
47,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-64,90 Tr
-70,50 Tr
-
-49,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,90 Tr
-70,50 Tr
47,70 Tr
-49,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,00 Tr
51,80 Tr
51,40 Tr
50,70 Tr
EBITDA
-63,35 Tr
-125,75 Tr
8,98 Tr
-123,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google