Finance

Danh sách
Tại sao SHALBY giảm 3,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHALBY:NSE
Shalby Ltd
130,44 ₹
-3,11%
(-4,18) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHALBY...
Mở
134,62 ₹
Cao
134,62 ₹
Thấp
130,02 ₹
Vốn hoá thị trường
13,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,04 N
Khối lượng
87,98 N
Chỉ số P/E
35,68
Cao nhất trong 52 tuần
262,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,82 ₹
EPS
3,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
134,62 ₹
Cao
134,62 ₹
Thấp
130,02 ₹
Vốn hoá thị trường
13,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,04 N
Khối lượng
87,98 N
Chỉ số P/E
35,68
Cao nhất trong 52 tuần
262,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,82 ₹
EPS
3,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shalby Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshalby.org
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,85 T
2,72 T
2,87 T
3,31 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
2,07 T
2,53 T
2,58 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
2,07 T
2,53 T
2,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
220,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
522,20 Tr
522,20 Tr
166,09 Tr
507,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,61 T
2,59 T
2,69 T
3,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
242,45 Tr
126,43 Tr
183,29 Tr
228,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,75 Tr
72,28 Tr
-118,23 Tr
74,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
190,75 Tr
92,30 Tr
96,05 Tr
196,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
190,75 Tr
92,30 Tr
22,02 Tr
196,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,96 Tr
79,53 Tr
-88,49 Tr
91,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,84%
86,16%
-92,13%
46,71%
Chi phí hoạt động khác
348,51 Tr
346,10 Tr
-239,36 Tr
320,45 Tr
Thu nhập ròng
83,85 Tr
17,65 Tr
183,18 Tr
108,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,94%
0,65%
6,37%
3,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-96,45 Tr
-106,41 Tr
-57,06 Tr
-105,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,45 Tr
-106,41 Tr
-35,26 Tr
-105,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,69 Tr
176,10 Tr
184,85 Tr
187,44 Tr
EBITDA
411,91 Tr
252,36 Tr
321,02 Tr
403,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google