Finance

Danh sách
SHAHALLOYS:NSE
Shah Alloys Ltd
76,02 ₹
-1,43%
(-1,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHAHALLOYS...
Mở
78,00 ₹
Cao
79,00 ₹
Thấp
75,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,90 N
Khối lượng
6,04 N
Chỉ số P/E
1,35
Cao nhất trong 52 tuần
116,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,10 ₹
EPS
56,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,80 Tr
Số nhân viên
16
Mở
78,00 ₹
Cao
79,00 ₹
Thấp
75,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,90 N
Khối lượng
6,04 N
Chỉ số P/E
1,35
Cao nhất trong 52 tuần
116,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,10 ₹
EPS
56,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,80 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shah Alloys Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,60 Tr
102,90 Tr
3,77 Tr
-
Giá vốn hàng bán
25,90 Tr
26,00 Tr
-80,97 Tr
900,00 N
Chi phí doanh thu
25,90 Tr
26,00 Tr
-80,97 Tr
900,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,10 Tr
3,00 Tr
2,55 Tr
4,80 Tr
Chi phí hoạt động
28,80 Tr
18,10 Tr
102,26 Tr
18,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,70 Tr
44,10 Tr
21,28 Tr
19,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,10 Tr
58,80 Tr
-17,52 Tr
-19,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
133,30 Tr
615,60 Tr
629,02 Tr
-27,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-35,90 Tr
72,00 Tr
-14,22 Tr
-27,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,20 Tr
231,00 Tr
16,02 Tr
-7,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,90%
37,52%
2,55%
25,81%
Chi phí hoạt động khác
3,30 Tr
-1,80 Tr
83,76 Tr
3,30 Tr
Thu nhập ròng
124,10 Tr
384,60 Tr
613,00 Tr
-20,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
419,26%
373,76%
16.272,87%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,80 Tr
-10,40 Tr
-4,38 Tr
-8,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,80 Tr
-10,40 Tr
5,67 Tr
-8,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,40 Tr
16,90 Tr
15,94 Tr
10,00 Tr
EBITDA
-8,70 Tr
81,78 Tr
-1,11 Tr
-2,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google