Finance

Danh sách
Tại sao SHADOWFAX giảm 3,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHADOWFAX:NSE
Shadowfax Technologies Ltd
286,80 ₹
-3,68%
(-10,95) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHADOWFAX...
Mở
295,00 ₹
Cao
296,90 ₹
Thấp
283,55 ₹
Vốn hoá thị trường
168,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Chỉ số P/E
92,78
Cao nhất trong 52 tuần
302,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,55 ₹
EPS
3,09 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
295,00 ₹
Cao
296,90 ₹
Thấp
283,55 ₹
Vốn hoá thị trường
168,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Chỉ số P/E
92,78
Cao nhất trong 52 tuần
302,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,55 ₹
EPS
3,09 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shadowfax Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhAbhishek Bansal
Số nhân viên5,43 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshadowfax.in
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,10 ₹ / 0,91 ₹
+20,88%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
13,58 T / 12,75 T
+6,52%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,24 T
11,60 T
12,37 T
13,58 T
Giá vốn hàng bán
831,10 Tr
1,09 T
1,19 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
831,10 Tr
1,09 T
1,19 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
562,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
7,37 T
10,17 T
10,72 T
11,83 T
Tổng chi phí hoạt động
8,20 T
11,26 T
11,91 T
13,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,40 Tr
342,00 Tr
457,90 Tr
520,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,80 Tr
64,80 Tr
-184,50 Tr
210,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,20 Tr
348,60 Tr
548,50 Tr
654,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,20 Tr
348,60 Tr
356,70 Tr
654,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-9,70 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-1,77%
-
Chi phí hoạt động khác
7,15 T
9,85 T
9,81 T
11,43 T
Thu nhập ròng
80,20 Tr
348,60 Tr
558,20 Tr
654,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,97%
3,01%
4,51%
4,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,94
1,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
147,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-35,00 Tr
-58,20 Tr
-64,50 Tr
-76,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 Tr
-58,20 Tr
83,30 Tr
-76,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
218,80 Tr
322,60 Tr
352,60 Tr
397,60 Tr
EBITDA
88,70 Tr
397,30 Tr
544,35 Tr
813,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google