Finance

Danh sách
Tại sao SHA tăng 8,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHA:ASX
SHAPE Australia Corp Ltd
8,12 AU$
+8,27%
(+0,62) 1 ngày
2 thg 10, 17:10:22 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHA...
Mở
7,52 AU$
Cao
8,15 AU$
Thấp
7,52 AU$
Vốn hoá thị trường
690,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
163,76 N
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,08 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
22,03
Cao nhất trong 52 tuần
8,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,80 AU$
EPS
0,37 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,98 Tr
Số nhân viên
890
Mở
7,52 AU$
Cao
8,15 AU$
Thấp
7,52 AU$
Vốn hoá thị trường
690,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
163,76 N
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,08 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
22,03
Cao nhất trong 52 tuần
8,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,80 AU$
EPS
0,37 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,98 Tr
Số nhân viên
890
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SHAPE Australia Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên890
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshape.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,71 Tr
276,71 Tr
343,29 Tr
343,29 Tr
Giá vốn hàng bán
247,70 Tr
247,70 Tr
307,99 Tr
307,99 Tr
Chi phí doanh thu
247,70 Tr
247,70 Tr
307,99 Tr
307,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,49 Tr
12,49 Tr
14,18 Tr
14,18 Tr
Chi phí hoạt động
18,62 Tr
18,62 Tr
21,73 Tr
21,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
266,33 Tr
266,33 Tr
329,71 Tr
329,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,38 Tr
10,38 Tr
13,58 Tr
13,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,09 Tr
10,09 Tr
13,03 Tr
13,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,09 Tr
10,09 Tr
13,11 Tr
13,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,09 Tr
3,09 Tr
4,16 Tr
4,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,65%
30,65%
31,94%
31,94%
Chi phí hoạt động khác
4,73 Tr
4,73 Tr
5,68 Tr
5,68 Tr
Thu nhập ròng
7,00 Tr
7,00 Tr
8,87 Tr
8,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,53%
2,53%
2,58%
2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-289,50 N
-289,50 N
-475,00 N
-475,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-289,50 N
-289,50 N
-475,00 N
-475,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,40 Tr
1,40 Tr
1,87 Tr
1,87 Tr
EBITDA
10,97 Tr
10,97 Tr
14,52 Tr
14,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-89,50 N
-89,50 N
Các ứng dụng của Google