Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026
Xem chi tiết
SHA0:ETR
Schaeffler AG
5,69 €
-4,21%
(-0,25) 1 ngày
15 thg 10, 09:35:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHA0...
Mở
5,87 €
Cao
5,89 €
Thấp
5,69 €
Vốn hoá thị trường
5,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
931,26 N
Khối lượng
117,68 N
Cổ tức
5,27%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,63 €
EPS
-0,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
944,88 Tr
Số nhân viên
109 N
Mở
5,87 €
Cao
5,89 €
Thấp
5,69 €
Vốn hoá thị trường
5,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
931,26 N
Khối lượng
117,68 N
Cổ tức
5,27%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,63 €
EPS
-0,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
944,88 Tr
Số nhân viên
109 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Schaeffler AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên109 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Đang chờ kết quả...
Thời gian diễn ra buổi công bố từ xa: Thứ 3, 13 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,05 €
Doanh thu/Ước tính (EUR)
- / 5,81 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,83 T
5,82 T
5,76 T
5,90 T
Giá vốn hàng bán
4,75 T
4,98 T
4,53 T
4,70 T
Chi phí doanh thu
4,75 T
4,98 T
4,53 T
4,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
390,00 Tr
368,00 Tr
393,00 Tr
394,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
643,00 Tr
750,00 Tr
595,00 Tr
624,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,12 T
988,00 Tr
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
5,78 T
6,10 T
5,52 T
5,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,00 Tr
-283,00 Tr
246,00 Tr
187,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,00 Tr
84,00 Tr
24,00 Tr
26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-121,00 Tr
-155,00 Tr
166,00 Tr
103,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-121,00 Tr
-172,00 Tr
166,00 Tr
103,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
159,00 Tr
14,00 Tr
98,00 Tr
62,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-131,40%
-9,03%
59,04%
60,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-287,00 Tr
-180,00 Tr
60,00 Tr
34,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,93%
-3,09%
1,04%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,62
0,10
0,07
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
33,00 Tr
15,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-110,00 Tr
-36,00 Tr
-119,00 Tr
-126,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,00 Tr
-3,00 Tr
-104,00 Tr
-111,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
579,00 Tr
-95,00 Tr
569,00 Tr
515,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
-
-1,00 Tr
2,00 Tr
Các ứng dụng của Google