Finance

Danh sách
Tại sao SGR giảm 17,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
SGR:SGX
Sheffield Green Ltd
0,14 SGD
-17,68%
(-0,029) 1 ngày
16 thg 10, 09:14:08 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGR...
Mở
0,14 SGD
Cao
0,14 SGD
Thấp
0,14 SGD
Vốn hoá thị trường
25,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,74 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,26 Tr
Số nhân viên
288
Mở
0,14 SGD
Cao
0,14 SGD
Thấp
0,14 SGD
Vốn hoá thị trường
25,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,74 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,26 Tr
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sheffield Green Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên288
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,08 Tr
6,08 Tr
5,51 Tr
5,51 Tr
Giá vốn hàng bán
4,51 Tr
4,51 Tr
3,70 Tr
3,70 Tr
Chi phí doanh thu
4,51 Tr
4,51 Tr
3,70 Tr
3,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 Tr
1,04 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Chi phí hoạt động
1,04 Tr
1,04 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,55 Tr
5,55 Tr
4,76 Tr
4,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
537,36 N
537,36 N
751,82 N
751,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,51 N
10,51 N
21,78 N
21,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
532,52 N
532,52 N
685,10 N
685,10 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
532,52 N
532,52 N
759,67 N
759,67 N
Chi phí thuế thu nhập
285,34 N
285,34 N
196,64 N
196,64 N
Thuế suất hiệu dụng
53,58%
53,58%
28,70%
28,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
247,18 N
247,18 N
488,46 N
488,46 N
Biên lợi nhuận ròng
4,06%
4,06%
8,86%
8,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,72 N
17,72 N
11,67 N
11,67 N
Chi phí lãi suất
-9,23 N
-9,23 N
-5,21 N
-5,21 N
Chi phí lãi suất ròng
8,49 N
8,49 N
6,46 N
6,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
620,30 N
620,30 N
835,29 N
835,29 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google