Finance

Danh sách
SGQ:CVE
SouthGobi Resources Ltd
0,32 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGQ...
Vốn hoá thị trường
118,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
EPS
-0,64 CA$
Beta
1,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,50 Tr
Số nhân viên
874
Vốn hoá thị trường
118,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
EPS
-0,64 CA$
Beta
1,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,50 Tr
Số nhân viên
874
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SouthGobi Resources is a Canadian coal mining company listed on the Hong Kong Stock Exchange and Toronto Stock Exchange. The company's primary asset is a coal mine and development projects of coal assets in Mongolia. A proposed acquisition of the company by a Chinese state owned mining firm in 2012 was thwarted by resource nationalism in Mongolia. The blocked deal led to a chain of events that negatively affected the Mongolian economy for the rest of the decade. Quickly in response to the announced deal, Mongolia passed an investment review law in Mongolia that while only briefly in force stunted for years foreign investor confidence in the country, which had been a darling in emerging markets investment circles before 2012. After the blocked deal, SouthGobi would itself face an equally dramatic fall from grace as the Mongolian economy. By 2015, the company lost 98% of its once sky high $3 billion Canadian dollar market capitalization that had peaked in 2012. Wikipedia
Giới thiệu về SouthGobi Resources Ltd
Giám đốc điều hànhTed Chan
Số nhân viên874
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang websouthgobi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,80 Tr
171,86 Tr
169,36 Tr
211,67 Tr
Giá vốn hàng bán
142,58 Tr
226,85 Tr
160,00 Tr
190,49 Tr
Chi phí doanh thu
142,58 Tr
226,85 Tr
160,00 Tr
190,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,27 Tr
5,07 Tr
3,17 Tr
3,75 Tr
Chi phí hoạt động
5,64 Tr
7,75 Tr
5,81 Tr
7,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,21 Tr
234,60 Tr
165,81 Tr
197,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
588,00 N
-62,74 Tr
3,55 Tr
14,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
8,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,10 Tr
-112,86 Tr
-4,55 Tr
4,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,99 Tr
-70,90 Tr
-4,55 Tr
4,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,94 Tr
-147,00 N
3,49 Tr
9,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-38,02%
0,13%
-76,73%
216,24%
Chi phí hoạt động khác
2,13 Tr
2,62 Tr
2,62 Tr
3,23 Tr
Thu nhập ròng
-7,04 Tr
-112,71 Tr
-8,04 Tr
-5,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,73%
-65,58%
-4,74%
-2,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 N
11,00 N
22,00 N
2,00 N
Chi phí lãi suất
-9,24 Tr
-10,28 Tr
-10,30 Tr
-10,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,23 Tr
-10,27 Tr
-10,28 Tr
-10,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,35 Tr
-48,21 Tr
20,71 Tr
34,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
-
1,00 N
-
Các ứng dụng của Google