Finance

Danh sách
SGPYY:OTCMKTS
Sage Group ADR
51,33 US$
-0,48%
(-0,25) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGPYY...
Mở
50,83 US$
Cao
51,59 US$
Thấp
50,83 US$
Vốn hoá thị trường
8,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,13 N
Khối lượng
15,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
63,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,80 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,35 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
50,83 US$
Cao
51,59 US$
Thấp
50,83 US$
Vốn hoá thị trường
8,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,13 N
Khối lượng
15,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
63,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,80 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,35 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Sage Group plc, commonly known as Sage, is a British multinational enterprise software company headquartered in Newcastle upon Tyne, England. It develops accounting, financial management, payroll and human-resources software, mainly for small and medium-sized businesses. Its products include Sage 50, Sage Intacct and Sage X3. Founded in 1981, Sage was listed on the London Stock Exchange in 1989 and joined the FTSE 100 Index in 1999. The company was long associated with desktop accounting software but has increasingly shifted towards cloud-based subscription services. In 2025, Sage reported revenue of £2.51 billion and employed about 11,000 people across 17 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Sage Group ADR
Giám đốc điều hànhSteve Hare
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập27 thg 4, 1981
Trụ sở chínhNewcastle trên sông Tyne, North East England, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang websage.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
635,50 Tr
635,50 Tr
681,50 Tr
681,50 Tr
Giá vốn hàng bán
46,50 Tr
46,50 Tr
51,50 Tr
51,50 Tr
Chi phí doanh thu
46,50 Tr
46,50 Tr
51,50 Tr
51,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
406,50 Tr
406,50 Tr
467,00 Tr
467,00 Tr
Chi phí hoạt động
444,00 Tr
444,00 Tr
478,00 Tr
478,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
490,50 Tr
490,50 Tr
529,50 Tr
529,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,00 Tr
145,00 Tr
152,00 Tr
152,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
124,00 Tr
131,00 Tr
131,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,50 Tr
131,50 Tr
136,50 Tr
136,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,50 Tr
29,50 Tr
33,00 Tr
33,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,79%
23,79%
25,19%
25,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
94,50 Tr
94,50 Tr
98,00 Tr
98,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,87%
14,87%
14,38%
14,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,50 Tr
2,50 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,50 Tr
-15,50 Tr
-17,50 Tr
-17,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-15,50 Tr
-15,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,00 Tr
15,00 Tr
-
-
EBITDA
167,00 Tr
167,00 Tr
175,00 Tr
175,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00 N
-500,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google