Finance

Danh sách
SGO:EPA
Saint-Gobain
67,10 €
+1,18%
(+0,78) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:26 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGO...
Mở
66,16 €
Cao
67,62 €
Thấp
66,14 €
Vốn hoá thị trường
32,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
965,46 N
Khối lượng
1,15 Tr
Chỉ số P/E
12,39
Cao nhất trong 52 tuần
95,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
65,88 €
EPS
5,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,83 Tr
Số nhân viên
159 N
Mở
66,16 €
Cao
67,62 €
Thấp
66,14 €
Vốn hoá thị trường
32,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
965,46 N
Khối lượng
1,15 Tr
Chỉ số P/E
12,39
Cao nhất trong 52 tuần
95,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
65,88 €
EPS
5,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,83 Tr
Số nhân viên
159 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Saint-Gobain là một công ty của Pháp chuyên sản xuất, chuyển đổi và phân phối vật liệu. Được thành lập vào năm 1665 bởi Jean-Baptiste Colbert với tên gọi Manufacture royale des glaces, công ty có mặt tại sáu mươi tám quốc gia và năm 2019 sử dụng gần 171.000 nhân viên. Kể từ năm 2019, trụ sở chính của công ty được đặt tại La Défense, 12 place de l'Iris, thuộc khu tự quản của Courbevoie. Wikipedia
Giới thiệu về Saint-Gobain
Giám đốc điều hànhBenoit Bazin
Số nhân viên159 N
Ngày thành lập1665
Trụ sở chínhCourbevoie, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
11,80 T / 12,19 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,32 T
11,32 T
11,80 T
11,80 T
Giá vốn hàng bán
8,26 T
8,26 T
8,58 T
8,58 T
Chi phí doanh thu
8,26 T
8,26 T
8,58 T
8,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,85 T
1,85 T
1,95 T
1,95 T
Chi phí hoạt động
1,85 T
1,85 T
1,95 T
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
10,10 T
10,10 T
10,52 T
10,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
1,21 T
1,27 T
1,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-250,50 Tr
-250,50 Tr
-225,00 Tr
-225,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
840,50 Tr
840,50 Tr
990,50 Tr
990,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
883,00 Tr
883,00 Tr
986,00 Tr
986,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
189,50 Tr
189,50 Tr
257,00 Tr
257,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,55%
22,55%
25,95%
25,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
627,00 Tr
627,00 Tr
708,50 Tr
708,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,54%
5,54%
6,01%
6,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,00 Tr
45,00 Tr
46,00 Tr
46,00 Tr
Chi phí lãi suất
-145,50 Tr
-145,50 Tr
-142,00 Tr
-142,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,50 Tr
-100,50 Tr
-96,00 Tr
-96,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,58 T
1,58 T
1,70 T
1,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,50 Tr
7,50 Tr
49,50 Tr
49,50 Tr
Các ứng dụng của Google