Finance

Beta
Danh sách
SGO:CVE
Sonoro Gold Corp
0,20 CA$
-2,38%
(-0,0050) 1 ngày
10 thg 6, 14:01:59 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGO...
Mở
0,21 CA$
Cao
0,22 CA$
Thấp
0,20 CA$
Vốn hoá thị trường
75,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
194,29 N
Khối lượng
108,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,50 Tr
Mở
0,21 CA$
Cao
0,22 CA$
Thấp
0,20 CA$
Vốn hoá thị trường
75,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
194,29 N
Khối lượng
108,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,50 Tr
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SGO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SGO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 0,20 CA$
0,83 CA$ (+304,88%)
Trung bình
0,83 CA$ (+304,88%)
Thấp nhất
0,83 CA$ (+304,88%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sonoro Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập30 thg 11, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
438,55 N
544,56 N
-3,05 Tr
569,57 N
Chi phí hoạt động
552,02 N
5,24 Tr
-2,42 Tr
1,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
552,02 N
5,24 Tr
-2,42 Tr
1,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-552,02 N
-5,24 Tr
2,42 Tr
-1,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,07 N
-19,70 N
-11,46 N
-25,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-686,40 N
-5,81 Tr
2,21 Tr
-1,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-686,40 N
-5,81 Tr
2,21 Tr
-1,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
13,82 N
75,91 N
Thu nhập ròng
-686,40 N
-5,81 Tr
2,21 Tr
-1,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-190,37 N
-436,66 N
-153,48 N
-102,64 N
Chi phí lãi suất ròng
-190,37 N
-436,66 N
-153,48 N
-102,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,96 N
8,96 N
34,39 N
11,55 N
EBITDA
-543,06 N
-5,23 Tr
2,45 Tr
-1,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu