Finance

Beta
Danh sách
SGML:CVE
Sigma Lithium Corp
18,59 CA$
-8,83%
(-1,80) 1 ngày
5 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGML...
Mở
20,46 CA$
Cao
20,46 CA$
Thấp
18,50 CA$
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,56 N
Khối lượng
62,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,28 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 CA$
EPS
-0,55 CA$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,40 Tr
Số nhân viên
560
Mở
20,46 CA$
Cao
20,46 CA$
Thấp
18,50 CA$
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,56 N
Khối lượng
62,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,28 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 CA$
EPS
-0,55 CA$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,40 Tr
Số nhân viên
560
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SGML trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SGML trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 18,59 US$
23,73 US$ (+27,67%)
Trung bình
20,24 US$ (+8,88%)
Thấp nhất
17,00 US$ (-8,55%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sigma Lithium Corp
Giám đốc điều hànhAna Cabral Gardner
Số nhân viên560
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
16,89 Tr
28,55 Tr
16,90 Tr
42,34 Tr
Giá vốn hàng bán
31,42 Tr
30,08 Tr
3,81 Tr
16,77 Tr
Chi phí doanh thu
31,42 Tr
30,08 Tr
3,81 Tr
16,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,52 Tr
4,71 Tr
3,99 Tr
3,61 Tr
Chi phí hoạt động
5,68 Tr
7,71 Tr
11,48 Tr
4,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,10 Tr
37,79 Tr
15,29 Tr
21,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,22 Tr
-9,24 Tr
1,61 Tr
21,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-431,00 N
-811,00 N
-558,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,86 Tr
-11,68 Tr
-13,57 Tr
15,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,86 Tr
-11,68 Tr
-10,19 Tr
23,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-103,00 N
10,91 Tr
4,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
0,88%
-80,36%
27,79%
Chi phí hoạt động khác
691,00 N
2,54 Tr
7,38 Tr
463,00 N
Thu nhập ròng
-18,86 Tr
-11,58 Tr
-24,48 Tr
11,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-111,67%
-40,54%
-144,82%
26,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,10
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
685,00 N
629,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-5,11 Tr
-5,96 Tr
-6,05 Tr
-3,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,42 Tr
-5,33 Tr
-6,05 Tr
-3,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,94 Tr
-7,36 Tr
3,59 Tr
23,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu