Finance

Danh sách
SGL:NSE
STL Global Ltd
10,10 ₹
+3,06%
(+0,30) 1 ngày
24 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGL...
Mở
10,09 ₹
Cao
10,30 ₹
Thấp
10,09 ₹
Vốn hoá thị trường
276,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
24,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,40 ₹
EPS
-0,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,45 Tr
Số nhân viên
283
Mở
10,09 ₹
Cao
10,30 ₹
Thấp
10,09 ₹
Vốn hoá thị trường
276,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
24,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,40 ₹
EPS
-0,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,45 Tr
Số nhân viên
283
Giới thiệu về STL Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên283
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,23 Tr
297,50 Tr
206,17 Tr
203,50 Tr
Giá vốn hàng bán
209,86 Tr
240,29 Tr
171,36 Tr
171,03 Tr
Chi phí doanh thu
209,86 Tr
240,29 Tr
171,36 Tr
171,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,28 Tr
28,21 Tr
27,14 Tr
24,65 Tr
Chi phí hoạt động
45,61 Tr
52,22 Tr
46,32 Tr
43,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
255,47 Tr
292,51 Tr
217,68 Tr
214,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,76 Tr
4,99 Tr
-11,51 Tr
-11,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 N
234,00 N
6,66 Tr
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,90 Tr
3,11 Tr
-6,48 Tr
-12,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,90 Tr
3,11 Tr
-6,48 Tr
-12,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
119,00 N
61,00 N
565,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
4,10%
1,96%
-8,72%
-
Chi phí hoạt động khác
18,99 Tr
21,69 Tr
16,66 Tr
16,82 Tr
Thu nhập ròng
2,78 Tr
3,05 Tr
-7,04 Tr
-12,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,07%
1,03%
-3,42%
-6,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,87 Tr
-2,11 Tr
-1,63 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,87 Tr
-2,11 Tr
-1,63 Tr
-1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,33 Tr
2,33 Tr
2,52 Tr
2,00 Tr
EBITDA
7,08 Tr
7,87 Tr
-9,14 Tr
-8,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google