Finance

Danh sách
Tại sao SGL giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
SGL:ETR
SGL Carbon SE
4,99 €
-2,16%
(-0,11) 1 ngày
20 thg 10, 17:35:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGL...
Mở
5,04 €
Cao
5,13 €
Thấp
4,87 €
Vốn hoá thị trường
599,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
302,52 N
Khối lượng
507,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,78 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,56 €
EPS
-0,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5,04 €
Cao
5,13 €
Thấp
4,87 €
Vốn hoá thị trường
599,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
302,52 N
Khối lượng
507,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,78 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,56 €
EPS
-0,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SGL Carbon SE is a European company based in Germany. It is one of the world's leading manufacturers of products from carbon. With 29 production sites around the globe, and a service network in more than 80 countries, SGL Carbon is a globally operating company. The company headquarters is Wiesbaden, Germany. The SGL share had been included in the German MDAX since 1995, and fell in the smaller SDAX in September 2014. Between March 2020 and March 2021, SGL Carbon has not been a constituent of the SDAX due to the low free float market capitalization. In 2024, the company generated sales revenue of €1.026 billion and employed 4,400 staff worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về SGL Carbon SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,48 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websglcarbon.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
209,70 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,70 Tr
197,30 Tr
184,50 Tr
209,70 Tr
Giá vốn hàng bán
150,70 Tr
155,50 Tr
142,50 Tr
158,30 Tr
Chi phí doanh thu
150,70 Tr
155,50 Tr
142,50 Tr
158,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,80 Tr
4,60 Tr
5,20 Tr
4,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,80 Tr
28,30 Tr
27,40 Tr
25,20 Tr
Chi phí hoạt động
27,30 Tr
32,30 Tr
30,30 Tr
27,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
178,00 Tr
187,80 Tr
172,80 Tr
186,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,70 Tr
9,50 Tr
11,70 Tr
23,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
300,00 N
-
-700,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,20 Tr
-5,70 Tr
6,20 Tr
16,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,50 Tr
2,20 Tr
7,90 Tr
18,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
500,00 N
22,00 Tr
100,00 N
9,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,60%
-385,96%
1,61%
61,25%
Chi phí hoạt động khác
-2,30 Tr
-600,00 N
-2,30 Tr
-1,70 Tr
Thu nhập ròng
-19,90 Tr
-27,90 Tr
5,90 Tr
5,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,96%
-14,14%
3,20%
2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
800,00 N
700,00 N
200,00 N
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-8,10 Tr
-8,60 Tr
-7,20 Tr
-9,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,30 Tr
-7,90 Tr
-7,00 Tr
-7,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,30 Tr
17,20 Tr
23,90 Tr
36,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-200,00 N
200,00 N
-100,00 N
-100,00 N
Các ứng dụng của Google