Finance

Danh sách
SGKN:SWX
St Galler Kantonalbank AG
703,00 CHF
-0,99%
(-7,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:30:13 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGKN...
Mở
704,00 CHF
Cao
709,00 CHF
Thấp
700,00 CHF
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,93 N
Khối lượng
1,06 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
5,00 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,07
Cao nhất trong 52 tuần
718,00 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
499,50 CHF
EPS
38,90 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
704,00 CHF
Cao
709,00 CHF
Thấp
700,00 CHF
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,93 N
Khối lượng
1,06 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
5,00 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,07
Cao nhất trong 52 tuần
718,00 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
499,50 CHF
EPS
38,90 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về St Galler Kantonalbank AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1868
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websgkb.ch
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,12 Tr
147,12 Tr
154,03 Tr
154,03 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,78 Tr
80,78 Tr
83,17 Tr
83,17 Tr
Chi phí hoạt động
80,97 Tr
80,97 Tr
83,78 Tr
83,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
80,97 Tr
80,97 Tr
83,78 Tr
83,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,15 Tr
66,15 Tr
70,25 Tr
70,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
65,69 Tr
65,69 Tr
70,89 Tr
70,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,15 Tr
66,15 Tr
70,25 Tr
70,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,25 Tr
9,25 Tr
10,95 Tr
10,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,08%
14,08%
15,45%
15,45%
Chi phí hoạt động khác
189,50 N
189,50 N
608,00 N
608,00 N
Thu nhập ròng
56,44 Tr
56,44 Tr
59,93 Tr
59,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,36%
38,36%
38,91%
38,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google