Finance

Danh sách
SGHIY:OTCMKTS
Shanghai Industrial Holdings Ltd
15,26 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 7, 12:40:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGHIY...
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
2,00
Cổ tức
7,68%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,39
Cao nhất trong 52 tuần
22,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,26 US$
EPS
2,39 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,72 Tr
Số nhân viên
20 N
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
2,00
Cổ tức
7,68%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,39
Cao nhất trong 52 tuần
22,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,26 US$
EPS
2,39 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,72 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Industrial Holdings Limited was incorporated in Hong Kong in January 1996, and on 30 May of the same year was listed on the Stock Exchange of Hong Kong. SIHL is a constituent stock of the MSCI China All Shares Small Cap Index, Hang Seng Composite MidCap& SmallCap Index, Hang Seng Composite SmallCap Index, and an eligible stock of Shanghai-Hong Kong Stock Connect and Shenzhen-Hong Kong Connect. Shanghai Industrial Holdings Limited, is the largest overseas conglomerate enterprise of Shanghai Industrial Investment Company Limited. It serves as the flagship company of the SIIC group and focuses on investments in mainland China while operating from Shanghai and Hong Kong with international business activities. As a conglomerate, SIHL has targeted three main industries: infrastructure and environmental protection, real estate and consumer products. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai Industrial Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhJun Zhou
Số nhân viên20,2 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websihl.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,68 T
5,68 T
4,40 T
4,40 T
Giá vốn hàng bán
3,22 T
3,22 T
2,88 T
2,88 T
Chi phí doanh thu
3,22 T
3,22 T
2,88 T
2,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
951,91 Tr
951,91 Tr
803,54 Tr
803,54 Tr
Chi phí hoạt động
951,91 Tr
951,91 Tr
803,54 Tr
803,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,17 T
4,17 T
3,68 T
3,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 T
1,51 T
721,38 Tr
721,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
141,24 Tr
141,24 Tr
182,80 Tr
182,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
828,05 Tr
828,05 Tr
622,01 Tr
622,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,56 T
1,56 T
829,75 Tr
829,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
336,18 Tr
336,18 Tr
164,68 Tr
164,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,60%
40,60%
26,48%
26,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
489,04 Tr
489,04 Tr
528,99 Tr
528,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,61%
8,61%
12,02%
12,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
220,57 Tr
220,57 Tr
123,34 Tr
123,34 Tr
Chi phí lãi suất
-371,17 Tr
-371,17 Tr
-352,29 Tr
-352,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-150,61 Tr
-150,61 Tr
-228,94 Tr
-228,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,11 T
2,11 T
1,29 T
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,94 Tr
-1,94 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google