Finance

Danh sách
SGH:ASX
SGH Ltd
37,74 AU$
-0,08%
(-0,030) 1 ngày
7 thg 10, 16:10:08 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGH...
Mở
37,63 AU$
Cao
37,93 AU$
Thấp
37,45 AU$
Vốn hoá thị trường
15,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
636,35 N
Khối lượng
480,90 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,16 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,51
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,36 AU$
EPS
1,61 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,56 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
37,63 AU$
Cao
37,93 AU$
Thấp
37,45 AU$
Vốn hoá thị trường
15,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
636,35 N
Khối lượng
480,90 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,16 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,51
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,36 AU$
EPS
1,61 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,56 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SGH Limited is an Australian diversified operating company, with businesses across industrial services, energy, and media. Wikipedia
Giới thiệu về SGH Ltd
Giám đốc điều hànhRyan Stokes
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websghl.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,75 T
2,75 T
-
-
Giá vốn hàng bán
2,22 T
2,22 T
-
-
Chi phí doanh thu
2,22 T
2,22 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
131,75 Tr
131,75 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
2,35 T
2,35 T
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
399,70 Tr
399,70 Tr
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,45 Tr
-2,45 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
324,70 Tr
324,70 Tr
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
325,85 Tr
325,85 Tr
-
-
Chi phí thuế thu nhập
88,40 Tr
88,40 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
27,23%
27,23%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
235,50 Tr
235,50 Tr
-
-
Biên lợi nhuận ròng
8,57%
8,57%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,30 Tr
6,30 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-77,70 Tr
-77,70 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-71,40 Tr
-71,40 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,75 Tr
131,75 Tr
-
-
EBITDA
503,15 Tr
503,15 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,75 Tr
-3,75 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google