Finance

Danh sách
Tại sao SGGKF giảm 4,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
SGGKF:OTCMKTS
Singapore Technologies Engineering Ltd
8,01 US$
-4,85%
(-0,41) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGGKF...
Mở
8,01 US$
Cao
8,01 US$
Thấp
8,01 US$
Vốn hoá thị trường
32,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,00
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,01 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,12 T
Số nhân viên
27 N
Mở
8,01 US$
Cao
8,01 US$
Thấp
8,01 US$
Vốn hoá thị trường
32,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,00
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,01 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,12 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Singapore Technologies Engineering or ST Engineering is a Singapore-based multinational technology, defence and engineering group with a diverse portfolio of businesses across the aerospace, smart city, defence and public security segments. As of 2024, it was the eighth largest company on the Singapore Exchange by market capitalisation. It is a component stock of MSCI Singapore, FTSE Straits Times Index and Dow Jones Best-in-Class Asia Pacific Index. The company is ranked among the top 100 global defence manufacturers by the Stockholm International Peace Research Institute and Defense News based on defence segment and total revenue respectively. Wikipedia
Giới thiệu về Singapore Technologies Engineering Ltd
Giám đốc điều hànhVincent Chong
Số nhân viên27 N
Ngày thành lập27 thg 1, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,22 T
3,22 T
3,29 T
3,29 T
Giá vốn hàng bán
2,60 T
2,60 T
2,65 T
2,65 T
Chi phí doanh thu
2,60 T
2,60 T
2,65 T
2,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,52 Tr
285,52 Tr
257,44 Tr
257,44 Tr
Chi phí hoạt động
320,63 Tr
320,63 Tr
290,05 Tr
290,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,92 T
2,92 T
2,94 T
2,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
290,81 Tr
290,81 Tr
350,75 Tr
350,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,18 Tr
-5,18 Tr
-5,40 Tr
-5,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,28 Tr
100,28 Tr
325,72 Tr
325,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,97 Tr
250,97 Tr
325,72 Tr
325,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,47 Tr
59,47 Tr
59,80 Tr
59,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,30%
59,30%
18,36%
18,36%
Chi phí hoạt động khác
35,11 Tr
35,11 Tr
32,61 Tr
32,61 Tr
Thu nhập ròng
29,97 Tr
29,97 Tr
256,06 Tr
256,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
0,93%
7,79%
7,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,21 Tr
3,21 Tr
2,87 Tr
2,87 Tr
Chi phí lãi suất
-50,19 Tr
-50,19 Tr
-44,08 Tr
-44,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,97 Tr
-46,97 Tr
-41,21 Tr
-41,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
352,61 Tr
352,61 Tr
475,12 Tr
475,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-71,56 Tr
-71,56 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Các ứng dụng của Google